goose-neck

/'gu:snek/
Học thuật
Thân thiện
goose-neck

A mechanic uses a goose-neck to reach a difficult bolt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật hình cổ ngỗng: Một vật thể hoặc cấu trúc hình dạng cong, uốn lượn giống như cổ của con ngỗng.
    • (Kỹ thuật) Cái khuỷ: Một bộ phận, phụ kiện hoặc ống dẫn hình dạng cong, thường được sử dụng trong các hệ thống khí, điện hoặc ống nước để thay đổi hướng một cách linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lamp has a flexible goose-neck that allows you to direct the light. (Chiếc đèn một cái cổ ngỗng linh hoạt cho phép bạn điều chỉnh hướng ánh sáng.)
    • The plumber installed a goose-neck pipe under the sink to prevent sewer gases. (Thợ sửa ống nước đã lắp một ống khuỷ hình cổ ngỗng dưới bồn rửa để ngăn khí từ cống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goose-neck trailer": Loại -moóc phần móc kéo dài cong lên, tạo hình dáng giống cổ ngỗng, thường dùng để vận chuyển thiết bị hạng nặng.

    • The heavy machinery was transported on a goose-neck trailer. (Máy móc hạng nặng được vận chuyển trên một -moóc kiểu cổ ngỗng.)
  • "Goose-neck clamp": Kẹp phần tay cầm hoặc thân dài cong.

    • Use a goose-neck clamp to hold the workpiece in a hard-to-reach spot. (Sử dụng một cái kẹp cổ ngỗng để giữ phôi tại vị trí khó với tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gooseneck (n): Cách viết liền của "goose-neck", cùng nghĩa.
  • Swivel neck (n): Cổ xoay ( chức năng tương tự, có thể xoay chuyển).
  • Flexible arm (n): Cánh tay linh hoạt (mô tả chức năng hơn hình dáng).
Từ đồng nghĩa
  • Curved pipe/connector: Ống/khớp nối cong.
  • Bent tube: Ống uốn cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "goose-neck" với vai trò một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "goose-neck".)

goose-neck

A mechanic uses a goose-neck to reach a difficult bolt.

danh từ
  1. vật hình cổ ngỗng
  2. (kỹ thuật) cái khuỷ