gooseberry bush

gooseberry bush

A child carefully picks ripe berries from a gooseberry bush.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây gai: "gooseberry bush" chỉ một loại cây bụi gai, thường mọcvùng ôn đới, quả màu xanh vàng hoặc đỏ tím, dùng để làm mứt hoặc bánh.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em được dạy rằng em bé được tìm thấy dưới bụi cây gai.)
  • ( ấy đã trồng một bụi cây gai trong vườn vào mùa xuân năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be born under a gooseberry bush": (thành ngữ cổ, hài hước) nói về việc trẻ em được sinh ra một cách bí ẩn hoặc không tự nhiên, thường dùng để tránh giải thích về sinh sản cho trẻ nhỏ.
    • When asked where babies come from, the old aunt joked that they are found under a gooseberry bush. (Khi được hỏi em bé từ đâu ra, già đã đùa rằng chúng được tìm thấy dưới bụi cây gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Gooseberry (n): quả gai.
    • Gooseberry jam is very tart. (Mứt gai rất chua.)
  • Bush (n): bụi cây, bụi rậm.
    • A wild bush grew near the fence. (Một bụi cây dại mọc gần hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Ribes uva-crispa (danh pháp khoa học của cây gai).
  • Spiny shrub (bụi cây gai): mô tả chung về hình dạng của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gooseberry bush". Tuy nhiên, "bush" có thể kết hợp với động từ "to beat around the bush" (nói vòng vo).
    • Stop beating around the bush and tell me the truth. (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói sự thật.)
Thành ngữ liên quan
  • "under the gooseberry bush": (thành ngữ cổ) nơi trẻ em được cho được tìm thấy, tương tự như "bắp cải" trong văn hóa Việt Nam.
    • He still believes that babies come from under the gooseberry bush. (Anh ấy vẫn tin rằng em bé đến từ dưới bụi cây gai.)