gooseberry

/'guzbəri/
Học thuật
Thân thiện
gooseberry

A child picks a ripe gooseberry from the bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả gai: Một loại quả mọng nhỏ, thường màu xanh, vàng hoặc đỏ, vị chua, được dùng để làm mứt, bánh rượu.
    • Cây gai: Loại cây bụi gai, nguồn gốc từ châu Âu châu Á, cho ra quả gai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She made a delicious gooseberry pie. ( ấy đã làm một chiếc bánh gai ngon tuyệt.)
    • The gooseberry bush in our garden is full of fruit. (Bụi cây gai trong vườn chúng tôi đầy quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play gooseberry": Đi cùng một cặp đôi đang hẹn hò với tư cách người thứ ba không được mong đợi, thường khiến tình huống trở nên ngượng ngùng hoặc khó xử.
    • I felt awkward when I had to play gooseberry to my sister and her new boyfriend. (Tôi cảm thấy ngượng ngùng khi phải đi cùng chị gái bạn trai mới của ấy như một người thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gooseberry wine (n): Rượu gai.
    • This gooseberry wine has a unique tart flavor. (Loại rượu gai này hương vị chua độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho loại quả này trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể mô tả "một loại quả mọng chua".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a gooseberry": (Cách dùng không chính thức) người thứ ba không mong muốn trong một cuộc hẹn hò hoặc tình huống lãng mạn của hai người.
    • I don't want to be a gooseberry, so I'll let you two have dinner alone. (Tôi không muốn người thừa, nên tôi sẽ để hai bạn ăn tối một mình.)
gooseberry

A child picks a ripe gooseberry from the bush.

danh từ
  1. (thực vật học) cây gai
  2. quả gai
  3. rượu gai ((cũng) gooseberry wine)

Idioms

  • to play gooseberry
    đi kèm theo một gái để giữ gìn; đi kèm theo một cặp nhân tình để giữ gìn

Từ chứa "gooseberry"