gooseberry
/'guzbəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả lý gai: Một loại quả mọng nhỏ, thường có màu xanh, vàng hoặc đỏ, có vị chua, được dùng để làm mứt, bánh và rượu.
- Cây lý gai: Loại cây bụi có gai, có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, cho ra quả lý gai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She made a delicious gooseberry pie. (Cô ấy đã làm một chiếc bánh lý gai ngon tuyệt.)
- The gooseberry bush in our garden is full of fruit. (Bụi cây lý gai trong vườn chúng tôi đầy quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play gooseberry": Đi cùng một cặp đôi đang hẹn hò với tư cách là người thứ ba không được mong đợi, thường khiến tình huống trở nên ngượng ngùng hoặc khó xử.
- I felt awkward when I had to play gooseberry to my sister and her new boyfriend. (Tôi cảm thấy ngượng ngùng khi phải đi cùng chị gái và bạn trai mới của cô ấy như một người thừa.)
Biến thể và từ gần giống
- Gooseberry wine (n): Rượu lý gai.
- This gooseberry wine has a unique tart flavor. (Loại rượu lý gai này có hương vị chua độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho loại quả này trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể mô tả là "một loại quả mọng chua".
Thành ngữ liên quan
- "to be a gooseberry": (Cách dùng không chính thức) Là người thứ ba không mong muốn trong một cuộc hẹn hò hoặc tình huống lãng mạn của hai người.
- I don't want to be a gooseberry, so I'll let you two have dinner alone. (Tôi không muốn là người thừa, nên tôi sẽ để hai bạn ăn tối một mình.)
danh từ
- (thực vật học) cây lý gai
- quả lý gai
- rượu lý gai ((cũng) gooseberry wine)
Idioms
- to play gooseberryđi kèm theo một cô gái để giữ gìn; đi kèm theo một cặp nhân tình để giữ gìn