gooseberry

/'guzbəri/
danh từ
  1. (thực vật học) cây gai
  2. quả gai
  3. rượu gai ((cũng) gooseberry wine)

Idioms

  • to play gooseberry
    đi kèm theo một gái để giữ gìn; đi kèm theo một cặp nhân tình để giữ gìn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gooseberry"

gooseberry
A child picks a ripe gooseberry from the bush.