gooseflesh

gooseflesh

A child gets gooseflesh after stepping out of the cold lake.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Phản ứng co cứng của các nhỏchân lông khiến da nổi lên những nốt nhỏ li ti như da ngỗng, thường xảy ra khi bị lạnh, sợ hãi, xúc động mạnh hoặc bị kích ứng da.

dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy một cơn lạnh đột ngột da nổi gai ốc trên cánh tay.)
  • (Bộ phim kinh dị làm anh ấy nổi da khắp người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have gooseflesh": đangtrạng thái da nổi gai ốc.
    • He had gooseflesh from the cold wind. (Anh ấy nổi da gió lạnh.)
  • "to give someone gooseflesh": khiến ai đó nổi da (thường sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh).
    • The eerie silence gave her gooseflesh. (Sự im lặng rùng rợn làm ấy nổi da .)
Biến thể từ gần giống
  • Goosebumps (danh từ, số nhiều): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với gooseflesh.
  • Goose pimples (danh từ, số nhiều): cách gọi khác, ít dùng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Da (cụm từ thông dụng trong tiếng Việt): .
  • Gai ốc (danh từ): .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gooseflesh".
Thành ngữ liên quan
  • "Make someone's flesh crawl": khiến ai đó sợ hãi, nổi da .
    • The sound of scratching made my flesh crawl. (Âm thanh cào xước khiến tôi nổi da .)
  • "Send shivers down someone's spine": gây cảm giác rùng mình, nổi da .
    • His ghost story sent shivers down my spine. (Câu chuyện ma của anh ấy làm tôi rùng mình.)