goosefoot maple

goosefoot maple

The goosefoot maple's leaves turn a brilliant yellow in the fall.

Định nghĩa

Danh từ: Cây phong chân ngỗng (tên khoa học: Acer pensylvanicum) một loài cây phong bản địamiền đông Bắc Mỹ. Loài cây này đặc điểm nổi bật vỏ cây sọc (vân) to, chia thành hai thùy (hai mảnh), trông giống hình bàn chân ngỗng. Vào mùa thu, của chuyển sang màu vàng tươi, rất đẹp.

dụ sử dụng
  • (Cây phong chân ngỗng nổi tiếng với vỏ cây sọc, giúp dễ dàng nhận ra trong rừng.)
  • (Vào mùa thu, của cây phong chân ngỗng chuyển sang màu vàng tươi, trong sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goosefoot maple" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài cây này.
  • Trong văn học hoặc mô tả thiên nhiên, có thể được nhắc đến như một đặc điểm của cảnh quan mùa thuBắc Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Striped maple (cây phong sọc): tên gọi khác của cùng loài cây này, nhấn mạnh vào vỏ cây sọc.
  • Moosewood (cây gỗ nai sừng tấm): một tên gọi phổ biến khácBắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Striped maple (cây phong sọc)
  • Moosewood (cây gỗ nai sừng tấm)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "goosefoot maple", đây tên gọi của một loài cây.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "goosefoot maple".