gooseneck barnacle

gooseneck barnacle

A gooseneck barnacle clings to a weathered piece of driftwood in the tide pool.

Định nghĩa

Danh từ: - cổ ngỗng: "Gooseneck barnacle" một loại biển cuống (stalked barnacle), thường bám vào đáy tàu hoặc các khúc gỗ trôi nổi trên biển. Tên gọi của xuất phát từ hình dạng cuống dài cong giống như cổ của con ngỗng.

dụ sử dụng
  • ( cổ ngỗng thường được tìm thấy bám vào đáy tàu hoặc các khúc gỗ trôi nổi.)
  • (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu cổ ngỗng để hiểu sự thích nghi độc đáo của với dòng chảy đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cling like a gooseneck barnacle": bám chặt như cổ ngỗng, dùng để miêu tả ai đó hoặc vật đó bám rất chặt khó tách rời.
    • The old boat was covered in gooseneck barnacles, clinging like stubborn parasites. (Chiếc thuyền bị phủ đầy cổ ngỗng, bám chặt như những ký sinh trùng cứng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Barnacle (danh từ): biển (nói chung), chỉ các loài giáp xác nhỏ bám vào bề mặt cứng dưới nước.
    • The pier was covered with barnacles. (Cầu tàu bị phủ đầy biển.)
  • Stalked barnacle (danh từ): biển cuống, một phân nhóm bao gồm gooseneck barnacle.
    • Stalked barnacles are filter feeders that rely on water currents for food. ( biển cuống loài ăn lọc, phụ thuộc vào dòng nước để kiếm thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • cổ ngỗng: đây tên gọi phổ biến nhất trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa chính xác khác trong ngữ cảnh khoa học.
  • cuống dài: một cách gọi mô tả khác, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Gooseneck barnacle cluster: cụm cổ ngỗng, chỉ một nhóm các cá thể cổ ngỗng mọc dày đặc.
    • Divers observed a large gooseneck barnacle cluster on the submerged wreck. (Các thợ lặn quan sát thấy một cụm cổ ngỗng lớn trên xác tàu đắm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be stuck like a gooseneck barnacle": bị mắc kẹt hoặc không thể tách rời, tương tự như thành ngữ "bám như đỉa".
    • He was stuck like a gooseneck barnacle to that job, unable to quit. (Anh ta bị mắc kẹt như cổ ngỗng vào công việc đó, không thể nghỉ được.)