goosy

goosy

A child makes a goosy face at the camera.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngu ngốc, ngớ ngẩn: "goosy" (cũng viết "goosey") mô tả hành vi hoặc thái độ ngu ngốc, thiếu thông minh, giống như hành vi của một con ngỗng.
    • Ngây ngô, khờ dại: Từ này cũng có thể chỉ sự ngây thơ một cách ngớ ngẩn, không suy nghĩ chín chắn.
dụ sử dụng
  • (Những nhận xét ngu ngốc của anh ta khiến mọi người cười nhạo anh ta.)
  • ( ấy đưa ra một câu trả lời ngớ ngẩn cho câu hỏi của giáo viên.)
  • (Đó một ý tưởng khờ dại khi đi leo núi không bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goosy behavior": hành vi ngu ngốc, lố bịch.
    • The comedian's goosy behavior on stage was hilarious but also embarrassing. (Hành vi ngu ngốc của diễn viên hài trên sân khấu thật hài hước nhưng cũng rất xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Goosey (adj): cách viết khác của "goosy", cùng nghĩa.
    • The goosey child kept asking silly questions. (Đứa trẻ ngớ ngẩn cứ hỏi những câu hỏi ngốc nghếch.)
  • Goose (n): con ngỗng (cũng có nghĩa bóng người ngu ngốc).
    • Don't be such a goose! (Đừng ngu ngốc như vậy!)
Từ đồng nghĩa
  • Silly: ngốc nghếch, khờ dại.
  • Foolish: ngu xuẩn, thiếu khôn ngoan.
  • Ridiculous: lố bịch, buồn cười.
  • Anserine: thuộc về ngỗng; ngu ngốc (từ hiếm, mang tính hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "goosy", nhưng có thể dùng "act goosy" (hành xử ngu ngốc).
    • He tends to act goosy when he's nervous. (Anh ta xu hướng hành xử ngu ngốc khi lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Silly goose": người ngốc nghếch, khờ dại (thường dùng thân mật).
    • You forgot your keys again, you silly goose! (Bạn lại quên chìa khóa rồi, đồ ngốc nghếch!)