gopher turtle
Định nghĩa
Danh từ: gopher turtle (rùa gopher) là một loài rùa cạn có thể ăn được, sống trong các hang đào dưới đất, có nguồn gốc từ vùng đông nam Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Rùa gopher nổi tiếng với thói quen đào hang và thường được tìm thấy ở đất cát.)
- (Ở một số vùng, rùa gopher được coi là một món ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Rùa gopher đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó bằng cách tạo ra các hang mà các loài động vật khác sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gopher tortoise: một tên gọi khác của loài rùa này, thường dùng thay thế cho "gopher turtle".
- The gopher tortoise is a keystone species in the southeastern United States. (Rùa gopher là một loài chủ chốt ở đông nam Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Burrowing tortoise: rùa đào hang.
- Land tortoise: rùa cạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Burrow into: đào hang vào.
- The gopher turtle burrows into the ground to escape predators. (Rùa gopher đào hang xuống đất để tránh kẻ săn mồi.)
Thành ngữ liên quan
- Slow as a turtle: chậm như rùa (thành ngữ so sánh, không liên quan trực tiếp đến loài rùa này nhưng dùng để chỉ sự chậm chạp).
- He is as slow as a turtle when it comes to finishing his homework. (Anh ấy chậm như rùa khi làm bài tập về nhà.)