gopherwood
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây gopherwood: Một loại cây rụng lá nhỏ, có tán tròn, đẹp, với các chùm hoa trắng nổi bật ở đầu cành và gỗ cứng nặng, tạo ra thuốc nhuộm màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gopherwood tree is known for its beautiful white flowers. (Cây gopherwood được biết đến với những bông hoa trắng đẹp.)
- The hardwood of gopherwood is used to produce yellow dye. (Gỗ cứng của cây gopherwood được dùng để sản xuất thuốc nhuộm màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gopherwood forest": rừng cây gopherwood.
- The gopherwood forest in that region is a protected area. (Khu rừng gopherwood ở vùng đó là khu vực được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Cladrastis kentukea: Tên khoa học của loài cây này, còn gọi là cây vàng Kentucky (Kentucky yellowwood).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- Không có.