gopherwood

gopherwood

The carpenter selected a piece of gopherwood for the cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gopherwood: Một loại cây rụng nhỏ, tán tròn, đẹp, với các chùm hoa trắng nổi bậtđầu cành gỗ cứng nặng, tạo ra thuốc nhuộm màu vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gopherwood tree is known for its beautiful white flowers. (Cây gopherwood được biết đến với những bông hoa trắng đẹp.)
    • The hardwood of gopherwood is used to produce yellow dye. (Gỗ cứng của cây gopherwood được dùng để sản xuất thuốc nhuộm màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gopherwood forest": rừng cây gopherwood.
    • The gopherwood forest in that region is a protected area. (Khu rừng gopherwood ở vùng đó khu vực được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Cladrastis kentukea: Tên khoa học của loài cây này, còn gọi là cây vàng Kentucky (Kentucky yellowwood).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .