goral

goral

A goral stands on a rocky mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh dương sơn dương: "goral" một loài động vật thuộc họ sơn dương (Bovidae), kích thước nhỏ, thân hình giống , với sừng ngắn hình nón. Loài này thường sốngcác vùng núi cao của châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The goral is a small goat antelope found in the mountains of southern Asia. (Linh dương sơn dương một loài sơn dương nhỏ sừng ngắn hình nón, được tìm thấycác vùng núi phía Nam châu Á.)
    • We spotted a goral on the rocky slope during our trek. (Chúng tôi đã phát hiện một con linh dương sơn dương trên sườn núi đá trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goral population": quần thể linh dương sơn dương.
    • Conservation efforts are crucial to protect the goral population from habitat loss. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ quần thể linh dương sơn dương khỏi mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Himalayan goral: linh dương sơn dương Himalaya, một phân loài phổ biến.
    • The Himalayan goral is adapted to steep, rocky terrains. (Linh dương sơn dương Himalaya thích nghi với địa hình dốc, nhiều đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Goat antelope: sơn dương nhỏ, một thuật ngữ chung để chỉ các loài tương tự như goral.
  • Serow: linh dương serow, một loài họ hàng gần với goral nhưng lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "goral".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "goral".