gordon howe

gordon howe

Gordon Howe skates on the ice during a hockey game.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gordon Howe tên của một vận động viên khúc côn cầu trên băng người Canada. Ông nổi tiếng với kỷ lục thi đấu nhiều trận nhất trong lịch sử Liên đoàn Khúc côn cầu Quốc gia (NHL), sinh năm 1928. Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân ông hoặc, trong ngữ cảnh thể thao, để nói về một kỷ lục bền bỉ xuất sắc.

dụ sử dụng
  • (Gordon Howe is a legend of ice hockey.)
  • (Gordon Howe's record for the number of games played has yet to be broken.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gordie Howe hat trick": Một thuật ngữ đặc biệt trong khúc côn cầu, chỉ việc một cầu thủ ghi bàn, kiến tạo tham gia đánh nhau trong cùng một trận đấumột thành tích hiếm có mang tên ông.
    • Anh ấy đã lập một hat trick kiểu Gordie Howe trong trận chung kết. (He completed a Gordie Howe hat trick in the final match.)
Biến thể từ gần giống
  • Gordie Howe (biệt danh): Cách gọi thân mật phổ biến hơn của tên Gordon Howe.
    • Gordie Howe thần tượng của nhiều thế hệ cầu thủ. (Gordie Howe is an idol for many generations of players.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyền thoại khúc côn cầu: Một cách miêu tả chung cho các vận động viên xuất sắc, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • "Mr. Hockey": Biệt danh nổi tiếng của Gordon Howe, dùng để tôn vinh sự nghiệp lẫy lừng của ông.
    • Ông ấy được gọi là "Mr. Hockey" những đóng góp to lớn cho môn thể thao này. (He is called "Mr. Hockey" for his immense contributions to the sport.)
Thành ngữ liên quan
  • "Howe's legacy": Di sản của Howe, thường dùng để nói về sự bền bỉ tài năng vượt thời gian.
    • Di sản của Howe vẫn còn sống mãi trong lòng người hâm mộ. (Howe's legacy lives on in the hearts of fans.)