gordon setter

gordon setter

A gordon setter stands proudly in a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: Một giống chó săn nguồn gốc từ Scotland, với bộ lông màu đen nâu vàng (màu tan). "Gordon setter" một giống chó cụ thể, được biết đến với khả năng săn mồi ngoại hình thanh lịch.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thấy một chú chó Gordon setter đẹp tại buổi triển lãm chó hôm qua.)
  • (Giống chó Gordon setter nổi tiếng lòng trung thành trí thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purebred Gordon setter": chó Gordon setter thuần chủng.

    • She bought a purebred Gordon setter from a reputable breeder. ( ấy đã mua một chú chó Gordon setter thuần chủng từ một người gây giống uy tín.)
  • "Gordon setter puppy": chó con của giống Gordon setter.

    • The Gordon setter puppy was very energetic and playful. (Chú chó con Gordon setter rất năng động thích chơi đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Setter (danh từ): tên chung cho nhóm các giống chó săn (bao gồm Gordon setter, English setter, Irish setter).

    • The setter is a popular breed for hunting birds. (Chó setter một giống phổ biến để săn chim.)
  • Gordon (danh từ): tên riêng, nhưng trong ngữ cảnh này, "Gordon" chỉ người sáng lập giống chó (Duke of Gordon).

    • The Duke of Gordon was instrumental in developing this breed. (Công tước Gordon đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển giống chó này.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó săn Scotland: mô tả nguồn gốc của giống chó này.
  • Chó lông đen nâu: mô tả đặc điểm lông đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gordon setter". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả hành động: - To train a Gordon setter: huấn luyện một chú chó Gordon setter. - He spent months training his Gordon setter for the hunting competition. (Anh ấy đã dành nhiều tháng để huấn luyện chú chó Gordon setter cho cuộc thi săn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Gordon setter".