gorgeously

gorgeously

The princess was gorgeously dressed for the royal ball.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Một cách lộng lẫy, tráng lệ, rực rỡ: "gorgeously" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra với vẻ đẹp ấn tượng, sang trọng thu hút mạnh mẽ về mặt thị giác.

dụ sử dụng
  • (Công chúa được mặc một cách lộng lẫy trong chiếc váy lụa.)
  • (Hoàng hôn tô điểm bầu trời một cách rực rỡ với các sắc thái cam hồng.)
  • (Phòng khiêu vũ được trang trí một cách tráng lệ cho bữa tiệc đêm Giao thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gorgeously complex": phức tạp một cách đẹp đẽ (dùng để miêu tả một cấu trúc hoặc ý tưởng vừa tinh tế vừa phức tạp).

    • The novel's plot is gorgeously complex, weaving together multiple timelines. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết phức tạp một cách đẹp đẽ, đan xen nhiều dòng thời gian.)
  • "gorgeously simple": đơn giản nhưng tuyệt đẹp (dùng để khen ngợi sự tối giản nhưng tinh tế).

    • Her design is gorgeously simple, with clean lines and minimal details. (Thiết kế của ấy đơn giản nhưng tuyệt đẹp, với những đường nét thanh thoát chi tiết tối giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorgeous (tính từ): lộng lẫy, tuyệt đẹp.

    • She wore a gorgeous dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến bữa tiệc.)
  • Gorgeousness (danh từ): vẻ lộng lẫy, sự tráng lệ.

    • The gorgeousness of the palace left everyone in awe. (Vẻ lộng lẫy của cung điện khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnificently: một cách hùng vĩ, tráng lệ.
  • Splendidly: một cách rực rỡ, xuất sắc.
  • Stunningly: một cách choáng ngợp, tuyệt đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "gorgeously", nhưng có thể dùng với động từ chính trong câu) - Dress up gorgeously: ăn mặc lộng lẫy. - She dressed up gorgeously for the gala. ( ấy ăn mặc lộng lẫy cho buổi dạ tiệc.)

  • Decorate gorgeously: trang trí một cách tráng lệ.
    • They decorated the hall gorgeously for the wedding. (Họ trang trí hội trường một cách tráng lệ cho đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
  • Gorgeously golden: vàng rực rỡ (thường dùng để miêu tả ánh sáng hoặc màu sắc).

    • The autumn leaves were gorgeously golden under the sun. ( mùa thu vàng rực rỡ dưới ánh mặt trời.)
  • Gorgeously crafted: được chế tác tinh xảo đẹp mắt.

    • The jewelry was gorgeously crafted by master artisans. (Trang sức được chế tác tinh xảo đẹp mắt bởi các nghệ nhân bậc thầy.)