gorgonacea

gorgonacea

A diver observes a vibrant gorgonacea colony on a coral reef.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: gorgonacea) - San hô đỏ quạt biển: "Gorgonacea" một bộ (taxonomic order) trong ngành Thích ty bào (Cnidaria), bao gồm các loài san hô mềm cấu trúc dạng cành hoặc hình quạt, thường màu đỏ, cam hoặc tím. Chúng thuộc lớp san hô (Anthozoa) thường được gọi chung "san hô quạt" hay "san hô sừng".

dụ sử dụng
  • (Các loài gorgonacea thường được tìm thấyvùng nước sâu của đại dương.)
  • (Các thợ lặn ngắm nhìn những loài gorgonacea xinh đẹp giống như những chiếc quạt dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gorgonacea coral": cụm từ dùng để chỉ chung các loài san hô trong bộ này.

    • The gorgonacea coral is a key component of many reef ecosystems. (San hô gorgonacea thành phần quan trọng của nhiều hệ sinh thái rạn san hô.)
  • "Gorgonacea species": loài cụ thể trong bộ Gorgonacea.

    • Some gorgonacea species are harvested for jewelry. (Một số loài gorgonacea được khai thác để làm đồ trang sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorgonian (danh từ): tên gọi thông thường cho các loài trong bộ Gorgonacea.

    • Gorgonians are often mistaken for plants. (Các loài gorgonian thường bị nhầm thực vật.)
  • Gorgonacean (tính từ): thuộc về bộ Gorgonacea.

    • The gorgonacean structure is flexible and branched. (Cấu trúc gorgonacean mềm dẻo phân nhánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea fans: quạt biển (một nhóm phổ biến trong bộ Gorgonacea).
  • Red corals: san hô đỏ (một số loài trong bộ này màu đỏ đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ: (phát triển như).
    • Gorgonacea grow as branching colonies. (Các loài gorgonacea phát triển thành các quần thể phân nhánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gorgonacea", nhưng trong sinh học biển, cụm từ đôi khi được dùng để chỉ một khu vực nhiều loài san hô này.
    • The ocean floor was a gorgonacea garden. (Đáy đại dương một khu vườn gorgonacea.)