gorky

gorky

Gorky is a major industrial city on the Volga River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Gorky: Một thành phố công nghiệpphần châu Âu của Nga, trước đây nơi sinh của nhà văn Maksim Gorky. Thành phố này ngày nay được gọi là Nizhny Novgorod.
    • Maksim Gorky: Tên của một nhà văn Nga nổi tiếng, tác giả của nhiều vở kịch, tiểu thuyết truyện ngắn; được biết đến với việc khắc họa những người bị xã hội ruồng bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (thành phố):

    • Gorky was an important industrial center during the Soviet era. (Gorky từng một trung tâm công nghiệp quan trọng trong thời kỳ Liên .)
    • The city of Gorky is now called Nizhny Novgorod. (Thành phố Gorky ngày nay được gọi là Nizhny Novgorod.)
  • Danh từ riêng (nhà văn):

    • Maksim Gorky wrote the famous play "The Lower Depths". (Maksim Gorky đã viết vở kịch nổi tiếng "Tầng đáy xã hội".)
    • Gorky's works often focused on the lives of the poor and outcasts. (Các tác phẩm của Gorky thường tập trung vào cuộc sống của người nghèo những kẻ bị ruồng bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gorky" như một tên gọi lịch sử: Khi nói về lịch sử Nga, "Gorky" thường được dùng để chỉ thành phố Nizhny Novgorod trong giai đoạn 1932–1990.

    • During World War II, Gorky produced tanks and weapons for the Soviet army. (Trong Thế chiến II, Gorky đã sản xuất xe tăng khí cho quân đội Liên .)
  • "Gorky" trong văn học: Dùng để ám chỉ phong cách hiện thực xã hội chủ nghĩa của nhà văn Maksim Gorky.

    • The term "Gorky" is sometimes used to describe a gritty, realistic portrayal of lower-class life. (Thuật ngữ "Gorky" đôi khi được dùng để miêu tả một bức tranh hiện thực gai góc về cuộc sống của tầng lớp thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorkyite (danh từ): Người dân hoặc người ủng hộ phong cách của Gorky.

    • Many Gorkyites admired his commitment to social justice. (Nhiều người theo Gorky ngưỡng mộ cam kết của ông đối với công bằng xã hội.)
  • Gorkyesque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc trưng của tác phẩm Gorky.

    • The novel has a Gorkyesque quality in its depiction of poverty. (Cuốn tiểu thuyết mang chất Gorky trong cách khắc họa nghèo đói.)
Từ đồng nghĩa
  • Nizhny Novgorod: Tên hiện tại của thành phố Gorky.
  • Maksim Gorky: Tên đầy đủ của nhà văn (đôi khi được gọi là Alexei Maximovich Peshkov, tên thật của ông).
Các cụm từ liên quan
  • Gorky Park: Một công viên nổi tiếng ở Moscow, được đặt theo tên nhà văn Gorky.

    • We spent the afternoon walking in Gorky Park. (Chúng tôi đã dành buổi chiều đi dạo trong Công viên Gorky.)
  • Gorky Automobile Plant: Một nhà máy sản xuất ô tô lịch sửthành phố Gorky.

    • The Gorky Automobile Plant was a major employer in the region. (Nhà máy ô tô Gorky từng nơi sử dụng lao động chính trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "Gorky". Tuy nhiên, trong văn cảnh văn học, người ta có thể nói (viết như Gorky) để chỉ việc miêu tả hiện thực xã hội một cách chân thực mạnh mẽ.