gospel truth

gospel truth

He accepted her statement as gospel truth.

Định nghĩa

Danh từ: - Chân lý tuyệt đối, sự thật không thể bàn cãi: "Gospel truth" dùng để chỉ một điều đó được coi hoàn toàn đúng đắn, không thể nghi ngờ hoặc thách thức, giống như lời dạy trong Phúc âm (Gospel).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy coi mọi điều sếp nói như chân lý tuyệt đối.)
  • (Lời nói của ấy sự thật không thể bàn cãi đối với toàn đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take something as gospel truth": chấp nhận một điều đó hoàn toàn đúng không cần kiểm chứng.

    • Many people take social media rumors as gospel truth. (Nhiều người chấp nhận tin đồn trên mạng xã hội như chân lý tuyệt đối.)
  • "to be gospel truth": được coi sự thật hiển nhiên.

    • In that community, the elder's advice is considered gospel truth. (Trong cộng đồng đó, lời khuyên của người lớn tuổi được coi sự thật hiển nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Gospel (danh từ): Phúc âm, sách Tin Lành; cũng có nghĩa ẩn dụ chân lý hoặc nguyên tắc không thể thay đổi.

    • She preaches the gospel of healthy living. ( ấy rao giảng chân lý về lối sống lành mạnh.)
  • Truth (danh từ): sự thật, chân lý.

    • The truth is often hard to accept. (Sự thật thường khó chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Absolute truth: chân lý tuyệt đối.
  • Infallible truth: sự thật không thể sai.
  • Undeniable fact: sự thật không thể chối cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "take" hoặc "believe":
    • Take it as gospel truth: tin đó sự thật tuyệt đối.
Thành ngữ liên quan
  • "Gospel truth" thường xuất hiện trong các thành ngữ như:
    • "His word is gospel": Lời nói của anh ấy chân lý.
    • "To preach the gospel": truyền bá chân lý (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩn dụ).