gossiping

gossiping

Three people are gossiping in a cozy breakroom while pointing toward a person in the distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào: "gossiping" chỉ hành động hoặc cuộc trò chuyện lan truyền thông tin cá nhân về người khác, thường không chính xác hoặc mang tính tiêu cực.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • Ngồi lê đôi mách, tán gẫu về chuyện riêng của người khác: "gossiping" dạng tiếp diễn của động từ "gossip", mô tả hành động đang diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Gossiping is a common pastime in small towns. (Chuyện ngồi lê đôi mách một thú vui phổ biếncác thị trấn nhỏ.)
    • She was caught up in gossiping about her coworkers. ( ấy bị cuốn vào việc tán gẫu về đồng nghiệp.)
  • Động từ:

    • They are gossiping in the corner of the room. (Họ đang ngồi lê đôi máchgóc phòng.)
    • Stop gossiping and focus on your work! (Đừng tán gẫu chuyện riêng nữa, hãy tập trung vào công việc của bạn!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in gossiping": tham gia vào việc ngồi lê đôi mách.

    • Engaging in gossiping can damage relationships. (Tham gia vào việc ngồi lê đôi mách có thể làm hỏng các mối quan hệ.)
  • "to be fond of gossiping": thích tán gẫu chuyện riêng của người khác.

    • My aunt is very fond of gossiping about celebrities. ( tôi rất thích tán gẫu về chuyện riêng của người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gossip (danh từ/động từ): chuyện tầm phào/người hay ngồi lê đôi mách; hành động tán gẫu.
    • She is a terrible gossip. ( ấy một người hay ngồi lê đôi mách khủng khiếp.)
  • Gossipy (tính từ): tính chất ngồi lê đôi mách.
    • That was a very gossipy conversation. (Đó một cuộc trò chuyện rất tầm phào.)
  • Gossipmonger (danh từ): kẻ chuyên buôn chuyện, người thích lan truyền tin đồn.
    • He is known as a gossipmonger in the office. (Anh ta nổi tiếng kẻ buôn chuyện trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tittle-tattle: chuyện nhảm nhí, chuyện vặt vãnh.
  • Scandal-mongering: việc lan truyền tin đồn tai tiếng.
  • Chitchat: tán gẫu (thường mang tính nhẹ nhàng, không ác ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk about: nói về (ai đó/cái ).
    • They are always talking about others behind their backs. (Họ luôn nói về người khác sau lưng họ.)
  • Spread rumors: lan truyền tin đồn.
    • Stop spreading rumors about your classmates. (Đừng lan truyền tin đồn về bạn cùng lớp nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • A little bird told me: người mách nhỏ (thường dùng để tránh tiết lộ nguồn tin).
    • A little bird told me you were gossiping about me. ( người mách nhỏ tôi rằng bạn đang ngồi lê đôi mách về tôi.)
  • Wash one's dirty linen in public: giặt giũ đồ bẩn nơi công cộng (nghĩa bóng: phơi bày chuyện riêng tư trước đám đông).
    • She is always washing her dirty linen in public by gossiping about her family. ( ấy luôn phơi bày chuyện riêng tư trước đám đông bằng cách tán gẫu về gia đình mình.)