gossipmongering

gossipmongering

A group of people are engaged in gossipmongering by the office water cooler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc buôn chuyện, việc đàm tiếu: "gossipmongering" chỉ hành động lan truyền hoặc tham gia vào các cuộc trò chuyện mang tính chất bàn tán, tiết lộ thông tin cá nhân về người khác, thường với mục đích gây chú ý hoặc hạ thấp uy tín của họ.
dụ sử dụng
  • (Việc ấy liên tục buôn chuyện khiến ấy không được đồng nghiệp ưa chuộng.)
  • (Văn phòng tràn ngập chuyện đàm tiếu về đời tư của người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in gossipmongering": tham gia vào việc buôn chuyện.

    • He was criticized for engaging in gossipmongering behind his friends' backs. (Anh ấy bị chỉ trích tham gia buôn chuyện sau lưng bạn bè.)
  • "gossipmongering as a social activity": buôn chuyện như một hoạt động xã hội.

    • In some cultures, gossipmongering is seen as a harmless pastime. (Ở một số nền văn hóa, buôn chuyện được xem như một thú vui vô hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gossipmonger (danh từ): kẻ buôn chuyện, người thích đàm tiếu.

    • She is known as the office gossipmonger. ( ấy nổi tiếng kẻ buôn chuyện trong văn phòng.)
  • Gossip (danh từ/động từ): chuyện phiếm, tán gẫu; nói chuyện phiếm.

    • They love to gossip about celebrities. (Họ thích tán gẫu về người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tittle-tattle: chuyện nhảm nhí, chuyện vặt vãnh (thường mang tính buôn chuyện).
  • Scandal-mongering: việc lan truyền tai tiếng, -căng-đan.
  • Small talk: nói chuyện phiếm (nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết mang tính tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gossip about: buôn chuyện về (ai đó hoặc điều đó).

    • They spent the afternoon gossiping about their neighbors. (Họ dành cả buổi chiều để buôn chuyện về hàng xóm.)
  • Spread gossip: lan truyền tin đồn.

    • Stop spreading gossip; it only hurts people. (Đừng lan truyền tin đồn nữa; chỉ làm tổn thương người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • A little bird told me: một con chim nhỏ nói với tôi (cách nói ẩn dụ khi không muốn tiết lộ nguồn tin, thường dùng trong bối cảnh buôn chuyện).

    • A little bird told me you're getting married! ( một con chim nhỏ nói với tôi rằng bạn sắp kết hôn đấy!)
  • Wash one's dirty linen in public: giặt đồ bẩn nơi công cộngchỉ việc công khai những chuyện riêng tư, xấu xa, liên quan đến buôn chuyện).

    • She never washes her dirty linen in public, so gossipmongering about her is rare. ( ấy không bao giờ phơi bày chuyện xấu của mình ra công chúng, vì thế hiếm có chuyện đàm tiếu về ấy.)