gossypium herbaceum

gossypium herbaceum

A farmer examines the fluffy white bolls of Gossypium herbaceum in a field.

Định nghĩa

Danh từ: Gossypium herbaceum một loài thực vật hoa trong chi Bông (Gossypium), nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Đây một loài bông hàng năm, thường được coi tổ tiên của các giống bông sợi ngắn hiện đại.

Đặc điểm nhận dạng
  • hình tim, lông .
  • Hạt lớn, lớp lông màu xám ngắn, khó loại bỏ.
  • Cây thân thảo, cao khoảng 1-2 mét.
  • Hoa màu vàng với tâm tím.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Loài này thường được dùng làm nguồn gen để lai tạo các giống bông kháng bệnh.
  • Trong thực vật học: được nghiên cứu như một mô hình về sự tiến hóa của cây trồng.
Biến thể từ gần giống
  • Bông thảo mộc: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Bông Levant: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, chỉ nguồn gốc từ vùng Levant.
  • Gossypium arboreum (Bông cây): Loài bông thân gỗ liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Bông sợi ngắn: Chỉ chung các loại bông sợi ngắn, trong đó .
  • Bông châu Á: Do nguồn gốc phân bố chủ yếuchâu Á.
Các cụm từ liên quan
  • Sợi bông Gossypium herbaceum: Chỉ loại sợi được lấy từ loài cây này.
  • Hạt bông Gossypium herbaceum: Dùng để nhân giống hoặc ép dầu.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này)