gossypium peruvianum

gossypium peruvianum

A botanist examines a sample of Gossypium peruvianum in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Gossypium peruvianum một loài thực vật thuộc chi bông (Gossypium), cho ra loại sợi bông dài, thô lông .

dụ sử dụng
  • (Gossypium peruvianum is mainly grown in South America.)
  • (The fibers from Gossypium peruvianum are rougher than other types of cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gossypium peruvianum thường được nhắc đến trong các nghiên cứu nông nghiệp dệt may, đặc biệt khi so sánh với các loài bông như (bông thường).
  • Trong thực tế, tên gọi này ít được dùng phổ biến; thay vào đó, người ta thường gọi chung "bông dài lông" hoặc "bông Nam Mỹ".
Biến thể từ gần giống
  • Gossypium (danh từ): chi thực vật gồm các loài bông.
  • Gossypium hirsutum (danh từ): loài bông thường, phổ biến nhất trong sản xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Bông dài lông: tên gọi thông dụng cho loại sợi bông từ .
  • Bông Nam Mỹ: tên gọi dựa trên nguồn gốc địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Gossypium peruvianum đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa Gossypium peruvianum.