gossypium

gossypium

A farmer harvests gossypium from a large field.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Chi bông, chi cây bông: "Gossypium" một chi thực vật bao gồm các loại cây thân thảo, cây bụi cây nhỏ, nổi tiếng nhất là cây bông vải (cotton). Các loài trong chi này được trồng để lấy sợi bông, dùng trong ngành dệt may.

dụ sử dụng
  • (Gossypium is an important plant genus in agriculture, providing cotton fibers for the textile industry.)
  • (Many species in the genus Gossypium originate from tropical and subtropical regions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gossypium hirsutum": Một loài bông phổ biến, chiếm phần lớn sản lượng bông thế giới.

    • Gossypium hirsutum được trồng rộng rãiHoa Kỳ các nước châu Á. (Gossypium hirsutum is widely cultivated in the United States and Asian countries.)
  • "Gossypium herbaceum": Một loài bông bản địa châu Phi châu Á, lịch sử trồng trọt lâu đời.

    • Gossypium herbaceum đã được con người sử dụng từ hàng nghìn năm trước. (Gossypium herbaceum has been used by humans for thousands of years.)
Biến thể từ gần giống
  • Gossypium barbadense (n): Một loài bông chất lượng cao, còn gọi là bông Ai Cập.

    • Gossypium barbadense nổi tiếng với sợi dài mịn. (Gossypium barbadense is famous for its long and fine fibers.)
  • Gossypium arboreum (n): Một loài bông dạng cây nhỏ, nguồn gốc từ Ấn Độ.

    • Gossypium arboreum thường được trồngcác vùng khô hạn. (Gossypium arboreum is often grown in arid regions.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bông vải: Tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho Gossypium.
  • Cây bông: Tên gọi chung cho các loài thực vật trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gossypium" đây danh từ chỉ chi thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gossypium". Tuy nhiên, từ "cotton" (bông) xuất hiện trong một số thành ngữ tiếng Anh như: - "To wrap someone in cotton wool": Bảo vệ ai đó quá mức. - She always wraps her children in cotton wool. ( ấy luôn bảo vệ con mình quá mức.)