gothic romance

gothic romance

A young woman reads a gothic romance novel by candlelight.

Định nghĩa

Danh từ: Thể loại tiểu thuyết lãng mạn yếu tố kỳ , u ám rùng rợn, thường lấy bối cảnh trong những lâu đài cổ kính, hoang tàn, với các sự kiện siêu nhiên, đầy bí ẩn bi thảm. "Gothic romance" kết hợp giữa tình yêu lãng mạn không khí đen tối, ma quái.

dụ sử dụng
  • ("Đồi gió " một dụ kinh điển về tiểu thuyết lãng mạn u ám.)
  • ( ấy thích đọc tiểu thuyết lãng mạn u ám bầu không khí bí ẩn của chúng.)
  • (Câu chuyện một tiểu thuyết lãng mạn u ám lấy bối cảnh trong một lâu đài bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gothic romance" thường được dùng để chỉ một tiểu thể loại (subgenre) văn học, khác với "romance" thông thườngchỗ yếu tố kinh dị, siêu nhiên.
    • Modern gothic romance often includes psychological horror. (Tiểu thuyết lãng mạn u ám hiện đại thường bao gồm yếu tố kinh dị tâm lý.)
  • "Gothic romance" cũng có thể được dùng trong điện ảnh hoặc nghệ thuật để mô tả tác phẩm phong cách tương tự.
    • The film blends gothic romance with a detective plot. (Bộ phim kết hợp tiểu thuyết lãng mạn u ám với cốt truyện trinh thám.)
Biến thể từ gần giống
  • Gothic (adj): thuộc về thể loại u ám, kỳ .
    • The novel has a gothic atmosphere. (Cuốn tiểu thuyết bầu không khí u ám.)
  • Romance (n): tiểu thuyết lãng mạn (không yếu tố u ám).
    • She prefers romance over gothic romance. ( ấy thích tiểu thuyết lãng mạn hơn tiểu thuyết lãng mạn u ám.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark romance: tiểu thuyết lãng mạn đen tối (nhấn mạnh yếu tố bi kịch nguy hiểm).
  • Gothic fiction: tiểu thuyết u ám (bao gồm nhiều thể loại, không chỉ lãng mạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "gothic romance".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "gothic romance".

Từ chứa "gothic romance"