gotterdammerung

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự diệt vong của các vị thần: "Gotterdammerung" một thuật ngữ từ thần thoại Bắc Âu, chỉ sự kết thúc bi thảm của các vị thần trong trận chiến chống lại thế lực ác. Khái niệm này thường được hiểu như một sự sụp đổ hoàn toàn hoặc một thảm họa mang tính tận thế.
    • Sự kết thúc vĩ đại hoặc hỗn loạn: Trong ngữ cảnh mở rộng, từ này có thể ám chỉ bất kỳ sự sụp đổ hoặc thất bại nào mang tính hoành tráng, thường gắn với chiến tranh, xung đột hoặc sự hủy diệt toàn bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel describes a world in a state of gotterdammerung, where old powers collapse. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một thế giới trong trạng thái diệt vong của các vị thần, nơi các quyền lực sụp đổ.)
    • The fall of the empire was a true gotterdammerung, leaving nothing but ruins. (Sự sụp đổ của đế chế một sự diệt vong thực sự, để lại không ngoài đống đổ nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gotterdammerung scenario": một kịch bản tận thế hoặc sụp đổ hoàn toàn.

    • The scientists warned of a gotterdammerung scenario if climate change continues unchecked. (Các nhà khoa học cảnh báo về một kịch bản diệt vong nếu biến đổi khí hậu tiếp tục không được kiểm soát.)
  • "To face one's gotterdammerung": đối mặt với sự kết thúc bi thảm của chính mình.

    • The dictator faced his gotterdammerung as the rebels stormed the palace. (Nhà độc tài đối mặt với sự diệt vong của mình khi quân nổi dậy xông vào cung điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragnarök (danh từ): Từ đồng nghĩa trong thần thoại Bắc Âu, chỉ sự kết thúc của các vị thần thế giới.
    • Ragnarök is the Norse equivalent of gotterdammerung. (Ragnarök tương đương trong thần thoại Bắc Âu của sự diệt vong các vị thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự hủy diệt: sự phá hủy hoàn toàn (dùng trong ngữ cảnh tổng quát).
  • Sự sụp đổ: sự kết thúc của một hệ thống hoặc quyền lực.
  • Tận thế: sự kết thúc của thế giới hoặc nền văn minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gotterdammerung", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • The twilight of the gods: bản dịch tiếng Anh của "Gotterdammerung", thường dùng để chỉ sự kết thúc của một thời kỳ huy hoàng.

    • The fall of the Roman Empire is often described as the twilight of the gods. (Sự sụp đổ của Đế chế La thường được mô tả như hoàng hôn của các vị thần.)
  • An end of an era: sự kết thúc của một thời đại, tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn.

    • The company's bankruptcy marked an end of an era, not a gotterdammerung. (Sự phá sản của công ty đánh dấu sự kết thúc của một thời đại, không phải sự diệt vong.)