gotthold ephraim lessing

Định nghĩa

Danh từ riêng: Gotthold Ephraim Lessing một nhà viết kịch nhà lãnh đạo phong trào Khai sáng người Đức, sống từ năm 1729 đến 1781.

dụ sử dụng
  • (Gotthold Ephraim Lessing được coi một trong những nhân vật quan trọng nhất của thời kỳ Khai sáng Đức.)
  • (Vở kịch "Nathan the Wise" được viết bởi Gotthold Ephraim Lessing.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lessing's dramatic works": Các tác phẩm kịch nghệ của Lessing, thường được nghiên cứu trong văn học Đức.

    • Scholars often analyze Lessing's dramatic works for their philosophical depth. (Các học giả thường phân tích các tác phẩm kịch của Lessing chiều sâu triết học của chúng.)
  • "Lessing's role in the Enlightenment": Vai trò của Lessing trong phong trào Khai sáng.

    • Lessing's role in the Enlightenment is marked by his advocacy for religious tolerance. (Vai trò của Lessing trong Khai sáng được đánh dấu bằng sự ủng hộ của ông đối với khoan dung tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lessingian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Lessing.

    • The Lessingian approach to drama emphasizes reason and morality. (Cách tiếp cận Lessingian đối với kịch nghệ nhấn mạnh lý trí đạo đức.)
  • Lessing's legacy: Di sản của Lessing.

    • Lessing's legacy continues to influence German literature and philosophy. (Di sản của Lessing vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến văn học triết học Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch Khai sáng: playwright of the Enlightenment.
  • Nhà lãnh đạo tư tưởng Đức: German intellectual leader.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng: "Gotthold Ephraim Lessing" danh từ riêng chỉ người, không cụm động từ liên quan.

Thành ngữ liên quan
  • "Lessing's spirit of tolerance": Tinh thần khoan dung của Lessing, một thành ngữ học thuật.
    • Many modern works invoke Lessing's spirit of tolerance in discussions about diversity. (Nhiều tác phẩm hiện đại viện dẫn tinh thần khoan dung của Lessing trong các cuộc thảo luận về sự đa dạng.)