gouge out

Định nghĩa

Gouge out một cụm động từ (phrasal verb), mang nghĩa chính khoét, đào, moi ra (thường bằng một vật sắc nhọn hoặc bằng lực mạnh).

  • Nghĩa đen: Dùng để chỉ hành động tạo ra một lỗ, một vết lõm sâu trên bề mặt (như gỗ, đất, da) bằng cách cạo, xoáy hoặc ấn mạnh.
  • Nghĩa bóng: (Hiếm hơn) Có thể dùng để chỉ việc lấy đi, cướp đi một cách thô bạo, nhưng nghĩa này thường đi kèm với "eyes" (mắt) để chỉ hành động móc mắt.
dụ sử dụng
  • (Gót nhọn của người phụ nữ đã khoét sâu vào sàn gỗ.)
  • (Người thợ mộc dùng đục để khoét một rãnh trên gỗ.)
  • (Trong phim kinh dị, con quái vật cố gắng móc mắt nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gouge out + [bề mặt]: Khoét một lỗ hoặc vết lõm trên bề mặt.
    • The heavy machinery gouged out huge craters in the road. (Máy móc hạng nặng đã khoét ra những hố lớn trên đường.)
  • Gouge out + [mắt]: Móc mắt, một hành động bạo lực.
    • He threatened to gouge out my eyes if I didn't cooperate. (Hắn đe dọa sẽ móc mắt tôi nếu tôi không hợp tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouge (động từ): Khoét, đục (thường không "out").
    • He gouged a hole in the wall. (Anh ta khoét một cái lỗ trên tường.)
  • Gouge (danh từ): Cái đục cong (dụng cụ); vết khoét, lỗ khoét.
    • The table had a gouge from a falling tool. (Cái bàn một vết khoét do dụng cụ rơi xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Hollow out: Khoét rỗng, đào rỗng (nhẹ nhàng hơn "gouge out").
    • She hollowed out the pumpkin to make a lantern. ( ấy khoét rỗng quả ngô để làm đèn lồng.)
  • Dig out: Đào ra, moi ra (thường dùng cho đất, cát).
    • The dog dug out a bone from the garden. (Con chó đào ra một khúc xương từ vườn.)
  • Scoop out: Xúc ra, múc ra (bằng muỗng hoặc tay).
    • He scooped out the seeds from the watermelon. (Anh ấy xúc hạt ra khỏi quả dưa hấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gouge into: Khoét vào, đâm vào (một bề mặt).
    • The nail gouged into the tire. (Cái đinh đâm vào lốp xe.)
  • Gouge through: Khoét xuyên qua.
    • The sharp rock gouged through his boot. (Hòn đá sắc đã khoét xuyên qua ủng của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "gouge out". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các mô tả bạo lực hoặc hành động phá hủy mạnh mẽ.)
gouge out
The carpenter uses a chisel to gouge out a groove in the wooden plank.