gourmandism

gourmandism

A gourmandism enthusiast carefully selects a ripe peach at the farmers market.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính cách thói quen của người ham ăn, thích ăn ngon: "Gourmandism" chỉ bản chất, thói quen của một người sở thích mạnh mẽ về ăn uống, thường ăn nhiều tìm kiếm những món ăn ngon, không nhất thiết phải người sành ăn tinh tế (như "gourmet"), nghiêng về sự tham lam hoặc đam mê thái quá với đồ ăn.

dụ sử dụng
  • (Tính ham ăn của anh ấy thể hiện qua cách anh ấy gọi ba món tráng miệng trong mỗi bữa ăn.)
  • (Thực đơn của nhà hàng đáp ứng nhiều mức độ ham ăn khác nhau, từ món khai vị nhẹ đến những bữa tiệc thịnh soạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to indulge in gourmandism": đắm chìm vào thói ham ăn.
    • During the holiday season, many people indulge in gourmandism without guilt. (Vào mùa lễ, nhiều người đắm chìm vào thói ham ăn không hề cảm thấy tội lỗi.)
  • "a form of gourmandism": một dạng của thói ham ăn.
    • Collecting rare wines can be considered a form of gourmandism. (Sưu tập rượu vang hiếm có thể được coi một dạng của thói ham ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gourmand (danh từ): người ham ăn, người thích ăn ngon.
    • He is a gourmand who spends all his money on fine dining. (Anh ấy một người ham ăn, dành hết tiền cho những bữa ăn sang trọng.)
  • Gourmet (danh từ/tính từ): người sành ăn, thuộc về ẩm thực cao cấp.
    • Unlike a gourmand, a gourmet focuses on quality rather than quantity. (Không giống người ham ăn, người sành ăn tập trung vào chất lượng hơn số lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gluttony: thói háu ăn, tham ăn (mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ ăn quá nhiều).
    • Gluttony is considered a sin in some religions. (Thói háu ăn bị coi tội lỗi trong một số tôn giáo.)
  • Epicurism: chủ nghĩa khoái lạc ẩm thực, sự sành ăn (thiên về tinh tế hơn số lượng).
    • His epicurism leads him to savor every bite. (Chủ nghĩa sành ăn của anh ấy khiến anh ấy thưởng thức từng miếng cắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gourmandism", nhưng có thể dùng:
    • To pig out on: ăn uống thô tục, ăn nhiều (không trang trọng).
      • He pigged out on pizza during the party. (Anh ấy ăn pizza một cách thô tục trong bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a sweet tooth: thích đồ ngọt.
    • Her gourmandism is especially obvious because she has a sweet tooth. (Tính ham ăn của ấy đặc biệt rõ ràng ấy thích đồ ngọt.)
  • To eat like a horse: ăn như hổ đói, ăn rất nhiều.
    • His gourmandism makes him eat like a horse at every meal. (Tính ham ăn khiến anh ấy ăn như hổ đói trong mỗi bữa.)