gourmandizer

gourmandizer

A gourmandizer enjoys a large feast with friends.

Định nghĩa

Danh từ: người ăn uống quá độ, người ham ăn ham uống đến mức thái quá. Từ này dùng để chỉ một người dành phần lớn sự chú ý thời gian cho việc ăn uống, thường vượt quá nhu cầu cơ thể, mang tính tiêu cực hoặc châm biếm.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một kẻ ham ăn uống quá độ đến mức tiêu hết lương vào những bữa tối xa hoa.)
  • (Nhà hàng đầy những người ăn uống quá độ đang tận hưởng các bữa tiệc buffet không giới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gourmandizer of something": chỉ sự ham mê quá mức một loại đồ ăn thức uống cụ thể.
    • She is a gourmandizer of fine wines and cheeses. ( ấy một người ham mê rượu vang phô mai cao cấp đến mức quá độ.)
  • "gourmandizer's paradise": nơi hoàn hảo cho người ăn uống quá độ (thường dùng để mô tả các lễ hội ẩm thực hoặc nhà hàng buffet).
    • The food festival was a gourmandizer's paradise. (Lễ hội ẩm thực thiên đường cho những người ham ăn uống quá độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gourmand (danh từ): người sành ăn, thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn, chỉ người yêu thích đồ ăn ngon biết thưởng thức.
    • He is a gourmand who appreciates complex flavors. (Anh ấy một người sành ăn, biết thưởng thức các hương vị phức tạp.)
  • Gourmandism (danh từ): thói ham ăn uống, tính sành ăn.
    • Gourmandism is considered a sin in some cultures. (Thói ham ăn uống bị coi tội lỗi trong một số nền văn hóa.)
  • Glutton (danh từ): kẻ phàm ăn, người ăn uống tham lam, sắc thái tiêu cực mạnh hơn "gourmandizer".
    • A glutton eats without any refinement. (Một kẻ phàm ăn thì ăn uống không hề tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Glutton: kẻ phàm ăn, người ăn uống tham lam.
  • Epicure: người sành ăn, nhưng thường nhấn mạnh sự tinh tế hơn số lượng.
  • Foodie (thân mật): người yêu thích ẩm thực, mang nghĩa hiện đại tích cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gorge on: ăn ngấu nghiến, ăn quá nhiều.
    • He gorged on the gourmandizer's buffet. (Anh ta ăn ngấu nghiến bữa tiệc buffet dành cho người ham ăn uống quá độ.)
  • Pig out (thân mật): ăn uống vô độ, như heo.
    • They pigged out at the all-you-can-eat restaurant. (Họ ăn uống vô độ tại nhà hàng ăn thỏa thích.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a bottomless pit: cái bụng không đáy, ăn mãi không no (thường dùng để chỉ người ăn uống quá độ).
    • As a gourmandizer, he seems to have a bottomless pit. ( một người ham ăn uống quá độ, anh ta dường như cái bụng không đáy.)
  • Live to eat: sống để ăn (trái ngược với "ăn để sống").
    • A gourmandizer lives to eat, not eats to live. (Một người ham ăn uống quá độ thì sống để ăn, chứ không phải ăn để sống.)