gournabler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hàng hải) Tra chốt gỗ, ghép bằng chốt gỗ: Hành động dùng chốt gỗ (gournable) để ghép, nối hoặc cố định các bộ phận bằng gỗ lại với nhau, thường thấy trong đóng tàu thuyền hoặc các công trình bằng gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les charpentiers vont gournabler les planches de la coque. (Những người thợ mộc sẽ tra chốt gỗ để ghép các tấm ván của thân tàu.)
- Cette technique ancienne consiste à gournabler les poutres sans utiliser de clous. (Kỹ thuật cổ xưa này là ghép các xà gỗ bằng chốt gỗ mà không dùng đinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gournabler une membrure": ghép khung tàu bằng chốt gỗ.
- Il faut gournabler la membrure pour assurer la solidité de la charpente. (Phải ghép khung tàu bằng chốt gỗ để đảm bảo độ chắc chắn của bộ khung.)
Biến thể và từ gần giống
- Gournable (danh từ giống cái): chốt gỗ, chốt tre.
- Le gournable est un cheville en bois utilisée en charpenterie. (Gournable là một cái chốt bằng gỗ được dùng trong nghề mộc.)
- Gournabelage (danh từ giống đực): sự ghép bằng chốt gỗ; tập hợp các chốt gỗ.
- Le gournabelage de ce bateau est remarquable. (Việc ghép bằng chốt gỗ của con thuyền này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Cheviller: đóng chốt, ghép bằng chốt (một từ tổng quát hơn, có thể dùng cho các loại chốt khác ngoài gỗ).
- Assembler: lắp ghép, nối lại (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng bằng chốt gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (hàng hải) tra chốt gỗ, ghép bằng chốt gỗ