governing board

governing board

The school's governing board meets in the conference room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hội đồng quản trị: "governing board" chỉ một nhóm người được bầu hoặc bổ nhiệm để quản lý, giám sát đưa ra các quyết định quan trọng cho một tổ chức, cơ quan hoặc thể chế ( dụ: trường học, bệnh viện, công ty phi lợi nhuận).

dụ sử dụng
  • (Hội đồng quản trị của trường đại học đã phê duyệt chương trình giảng dạy mới.)
  • ( ấy đã được bầu vào hội đồng quản trị của bệnh viện địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve on a governing board": phục vụ trong một hội đồng quản trị.
    • He has served on the governing board for over ten years. (Ông ấy đã phục vụ trong hội đồng quản trị hơn mười năm.)
  • "governing board meeting": cuộc họp của hội đồng quản trị.
    • The governing board meeting will be held next Tuesday. (Cuộc họp của hội đồng quản trị sẽ được tổ chức vào thứ Ba tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Board of governors (danh từ): hội đồng quản trị (thường dùng trong các tổ chức giáo dục hoặc công cộng).
    • The board of governors decided to increase tuition fees. (Hội đồng quản trị đã quyết định tăng học phí.)
  • Advisory board (danh từ): hội đồng tư vấn (không quyền quản lý trực tiếp).
    • The advisory board provides recommendations to the governing board. (Hội đồng tư vấn đưa ra các khuyến nghị cho hội đồng quản trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Board of directors: hội đồng giám đốc (thường dùng trong công ty).
  • Executive board: ban điều hành (nhóm chịu trách nhiệm thực thi các quyết định).
  • Management committee: ủy ban quản lý.
Các cụm từ liên quan
  • Governing body (danh từ): cơ quan quản lý (tương tự "governing board" nhưng có thể rộng hơn).
    • The school's governing body includes parents and teachers. (Cơ quan quản lý của trường bao gồm phụ huynh giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
    • The governing board holds the reins of the organization. (Hội đồng quản trị nắm quyền kiểm soát tổ chức.)