government agency

government agency

The government agency issued a new public safety brochure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan chính phủ: "government agency" chỉ một đơn vị hành chính thuộc chính phủ, nhiệm vụ thực hiện các chức năng cụ thể như quản lý, giám sát, hoặc cung cấp dịch vụ công. Đây một bộ phận của bộ máy nhà nước, hoạt động dưới sự chỉ đạo của chính phủ trung ương hoặc địa phương.
    • dụ về các cơ quan: Các cơ quan như Cục Điều tra Liên bang (FBI), Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang (FEMA), hoặc Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) đều "government agencies".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government agency is responsible for issuing passports. (Cơ quan chính phủ trách nhiệm cấp hộ chiếu.)
    • She works for a government agency that handles disaster relief. ( ấy làm việc cho một cơ quan chính phủ chuyên xử lý cứu trợ thiên tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "federal government agency": cơ quan chính phủ liên bang (ở cấp trung ương).

    • The Federal Aviation Administration is a federal government agency. (Cục Hàng không Liên bang một cơ quan chính phủ liên bang.)
  • "state government agency": cơ quan chính phủ tiểu bang (ở cấp địa phương).

    • The Department of Motor Vehicles is a state government agency. (Sở Giao thông Vận tải một cơ quan chính phủ tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Governmental agency (danh từ): cơ quan thuộc chính phủ (cách dùng trang trọng hơn).

    • The governmental agency issued a new regulation. (Cơ quan thuộc chính phủ đã ban hành một quy định mới.)
  • Agency (danh từ): cơ quan (dùng riêng lẻ, không nhất thiết thuộc chính phủ, có thể cơ quan nhân).

    • She works for a marketing agency. ( ấy làm việc cho một cơ quan tiếp thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Public body: cơ quan công quyền (nhấn mạnh tính chất phục vụ công cộng).
  • Bureau: cục, vụ (thường một bộ phận nhỏ hơn trong cơ quan lớn).
  • Authority: cơ quan thẩm quyền ( dụ: Cơ quan Quản lý Sân bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work for a government agency: làm việc cho một cơ quan chính phủ.

    • He has been working for a government agency for ten years. (Anh ấy đã làm việc cho một cơ quan chính phủ được mười năm.)
  • Operate under a government agency: hoạt động dưới sự quản lý của một cơ quan chính phủ.

    • The research center operates under a government agency. (Trung tâm nghiên cứu hoạt động dưới sự quản lý của một cơ quan chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Red tape: thủ tục hành chính rườm rà (thường liên quan đến các cơ quan chính phủ).

    • Dealing with a government agency often involves a lot of red tape. (Giao dịch với một cơ quan chính phủ thường liên quan đến nhiều thủ tục rườm rà.)
  • The long arm of the law: vòng tay pháp luật (ám chỉ sự kiểm soát của các cơ quan thực thi pháp luật).

    • No one can escape the long arm of the law, especially when a government agency is involved. (Không ai có thể thoát khỏi vòng tay pháp luật, đặc biệt khi một cơ quan chính phủ tham gia.)