government department
Danh từ: Bộ, cơ quan chính phủ – Một đơn vị hành chính hoặc tổ chức cụ thể trong bộ máy chính quyền, chịu trách nhiệm quản lý và thực thi các chính sách trong một lĩnh vực nhất định (ví dụ: giáo dục, y tế, quốc phòng). "Government department" thường đề cập đến một bộ phận cấp cao trong hệ thống hành chính nhà nước.
- (Bộ Giáo dục là một bộ chính phủ lớn chịu trách nhiệm về trường học và đại học.)
- (Mỗi cơ quan chính phủ có ngân sách và nhân viên riêng.)
- (Cô ấy làm việc cho một bộ chính phủ chuyên xử lý các vấn đề môi trường.)
"to be part of a government department": là một bộ phận của bộ chính phủ.
- The tax office is part of the finance government department. (Cục thuế là một phần của bộ chính phủ về tài chính.)
"to oversee a government department": giám sát một bộ chính phủ.
- The minister oversees the government department for transport. (Bộ trưởng giám sát bộ chính phủ về giao thông vận tải.)
- Government agency (n): cơ quan chính phủ (thường nhỏ hơn hoặc chuyên biệt hơn so với "department").
- The Environmental Protection Agency is a government agency in the US. (Cơ quan Bảo vệ Môi trường là một cơ quan chính phủ ở Mỹ.)
- Departmental (adj): thuộc về bộ, cấp bộ.
- The departmental budget was approved last week. (Ngân sách cấp bộ đã được phê duyệt tuần trước.)
- Ministry (n): bộ (thường dùng trong tiếng Anh Anh, ví dụ: Ministry of Defence).
- Bureau (n): cục, vụ (thường nhỏ hơn "department").
- Office (n): văn phòng (một đơn vị hành chính nhỏ hơn).
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "government department", nhưng có thể dùng với động từ "run" hoặc "head".) - Run a government department: điều hành một bộ chính phủ. - The minister runs the government department efficiently. (Bộ trưởng điều hành bộ chính phủ một cách hiệu quả.) - Head a government department: đứng đầu một bộ chính phủ. - She was appointed to head the government department for health. (Bà ấy được bổ nhiệm để đứng đầu bộ chính phủ về y tế.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "government department", nhưng có liên quan đến cụm từ "red tape" – thủ tục rườm rà hành chính.) - Red tape: thủ tục hành chính rườm rà, thường liên quan đến các government departments. - Dealing with government departments often involves a lot of red tape. (Giao dịch với các bộ chính phủ thường liên quan đến nhiều thủ tục hành chính rườm rà.)