government man

government man

A government man in a dark suit reviews case files at his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đặc vụ liên bang: "government man" chỉ một nhân viên thực thi pháp luật đặc biệt của Cục Điều tra Liên bang (FBI) hoặc các cơ quan chính phủ khác.
    • Người của chính phủ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này có thể ám chỉ bất kỳ nhân viên hoặc quan chức làm việc cho chính phủ.
dụ sử dụng
  • (Người của chính phủ đã đến để điều tra vụ án.)
  • (Trong bộ phim, nhân vật chính một đặc vụ liên bang làm việc bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a government man": trở thành nhân viên chính phủ hoặc đặc vụ.

    • He always dreamed of being a government man, serving his country. (Anh ấy luôn mơ ước trở thành người của chính phủ, phục vụ đất nước.)
  • "government man" trong ngữ cảnh lịch sử: đôi khi dùng để chỉ các đặc vụ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

    • The government man was known for his loyalty and secrecy. (Người của chính phủ nổi tiếng với lòng trung thành sự kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Government agent (n): đặc vụ chính phủ.

    • The government agent tracked the spy. (Đặc vụ chính phủ đã theo dõi điệp viên.)
  • Fed (n, thông tục): nhân viên liên bang (thường dùng cho FBI).

    • The feds are investigating the case. (Các nhân viên liên bang đang điều tra vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Federal agent: đặc vụ liên bang.
  • Law enforcement officer: nhân viên thực thi pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work for the government: làm việc cho chính phủ.
    • He works for the government as a special agent. (Anh ấy làm việc cho chính phủ với tư cách một đặc vụ đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • A man of the government: người đại diện cho chính phủ.
    • He was seen as a man of the government, always following orders. (Anh ấy được xem người của chính phủ, luôn tuân theo mệnh lệnh.)