government note
Danh từ:
- Tiền giấy do chính phủ phát hành: "government note" chỉ một tờ tiền giấy, đặc biệt là loại do ngân hàng trung ương hoặc cơ quan có thẩm quyền của chính phủ phát hành, có giá trị pháp lý trong lưu thông.
- (Anh ta rút ra năm tờ tiền giấy mệnh giá một nghìn zloty từ ví.)
- (Tờ tiền giấy cũ của chính phủ không còn được chấp nhận là tiền tệ hợp pháp nữa.)
"to issue a government note": phát hành một loại tiền giấy của chính phủ.
- The central bank issued a new government note with enhanced security features. (Ngân hàng trung ương đã phát hành một loại tiền giấy mới của chính phủ với các tính năng bảo mật nâng cao.)
"to redeem a government note": đổi tiền giấy của chính phủ lấy giá trị tương ứng.
- Citizens could redeem their old government notes at the bank before the deadline. (Người dân có thể đổi các tờ tiền giấy cũ của chính phủ tại ngân hàng trước thời hạn.)
Government bond (danh từ): trái phiếu chính phủ (một loại chứng khoán nợ do chính phủ phát hành).
- Investors bought government bonds to secure stable returns. (Các nhà đầu tư đã mua trái phiếu chính phủ để đảm bảo lợi nhuận ổn định.)
Note (danh từ): tờ tiền giấy (thường dùng riêng lẻ).
- He handed me a fifty-dollar note. (Anh ta đưa tôi một tờ tiền giấy năm mươi đô la.)
Banknote: tiền giấy do ngân hàng trung ương phát hành.
- The banknote featured a portrait of the country's founder. (Tờ tiền giấy có chân dung của người sáng lập đất nước.)
Paper money: tiền giấy nói chung.
- Paper money replaced gold coins in many economies. (Tiền giấy đã thay thế tiền xu vàng trong nhiều nền kinh tế.)
Legal tender note: tiền giấy hợp pháp (bắt buộc được chấp nhận trong thanh toán).
- All government notes are considered legal tender within the country. (Tất cả tiền giấy của chính phủ đều được coi là tiền tệ hợp pháp trong nước.)
Treasury note: kỳ phiếu kho bạc (một loại công cụ nợ ngắn hạn của chính phủ).
- The Treasury note matures in one year. (Kỳ phiếu kho bạc đáo hạn sau một năm.)
- "Not worth a government note": không đáng giá một xu (ám chỉ thứ vô giá trị).
- His promises are not worth a government note. (Những lời hứa của hắn chẳng đáng giá một xu.)