government revenue

government revenue

The government revenue from property taxes funds local schools.

Định nghĩa

Danh từ: Thu nhập của chính phủ, tổng số tiền một chính phủ thu được từ các nguồn khác nhau để tài trợ cho các hoạt động công cộng chi tiêu quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Thu nhập của chính phủ chủ yếu đến từ thuế, như thuế thu nhập thuế giá trị gia tăng.)
  • (Sự sụt giảm thu nhập của chính phủ có thể dẫn đến thâm hụt ngân sách giảm các dịch vụ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Total government revenue": tổng thu nhập của chính phủ, bao gồm tất cả các nguồn thu.
    • The total government revenue for this fiscal year exceeded expectations. (Tổng thu nhập của chính phủ cho năm tài chính này đã vượt quá dự kiến.)
  • "Non-tax government revenue": thu nhập phi thuế của chính phủ, như phí dịch vụ, tiền phạt, hoặc lợi nhuận từ doanh nghiệp nhà nước.
    • Non-tax government revenue includes income from state-owned enterprises and licensing fees. (Thu nhập phi thuế của chính phủ bao gồm thu nhập từ các doanh nghiệp nhà nước phí cấp phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Revenue (danh từ): doanh thu, thu nhập (nói chung, không chỉ của chính phủ).
    • The company's revenue increased by 10% this year. (Doanh thu của công ty tăng 10% trong năm nay.)
  • Government income (danh từ): thu nhập của chính phủ (cách nói tương đương).
    • Government income is essential for funding infrastructure projects. (Thu nhập của chính phủ rất cần thiết để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng.)
Từ đồng nghĩa
  • Public revenue: thu nhập công (thường dùng trong bối cảnh tài chính công).
  • State revenue: thu nhập nhà nước (nhấn mạnh vai trò của nhà nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "government revenue", nhưng có thể sử dụng các động từ liên quan: - Generate revenue: tạo ra thu nhập. - The tax reform aims to generate more government revenue. (Cải cách thuế nhằm tạo ra nhiều thu nhập hơn cho chính phủ.) - Collect revenue: thu thu nhập. - The government collects revenue through various channels. (Chính phủ thu thu nhập qua nhiều kênh khác nhau.)

Thành ngữ liên quan
  • "Lifeblood of the state": nguồn sống của nhà nước (ám chỉ tầm quan trọng của thu nhập chính phủ).
    • Taxes are often considered the lifeblood of the state, as government revenue funds all public services. (Thuế thường được coi nguồn sống của nhà nước, thu nhập của chính phủ tài trợ cho mọi dịch vụ công.)