government security

government security

A financial advisor explains a government security to a client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng khoán chính phủ: "government security" một thuật ngữ tài chính chỉ một loại chứng khoán do các cơ quan chính phủ Hoa Kỳ hoặc Hệ thống Tín dụng Nông nghiệp phát hành. Đây công cụ nợ an toàn, thường được chính phủ bảo lãnh, nhằm huy động vốn cho các dự án công cộng hoặc quản lý nợ quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu thường mua chứng khoán chính phủ chúng được coi rủi ro thấp.)
  • (Lợi suất của chứng khoán chính phủ đã giảm trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a government security": phát hành một chứng khoán chính phủ.

    • The Treasury Department decided to issue new government securities to fund the budget deficit. (Bộ Tài chính quyết định phát hành chứng khoán chính phủ mới để tài trợ cho thâm hụt ngân sách.)
  • "to trade government securities": giao dịch chứng khoán chính phủ.

    • Banks actively trade government securities in the secondary market. (Các ngân hàng tích cực giao dịch chứng khoán chính phủ trên thị trường thứ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Government bond (n): trái phiếu chính phủmột loại chứng khoán chính phủ kỳ hạn dài hơn.

    • Government bonds are a key component of many pension funds. (Trái phiếu chính phủ một thành phần chính của nhiều quỹ hưu trí.)
  • Treasury security (n): chứng khoán kho bạcmột loại chứng khoán chính phủ do Kho bạc Hoa Kỳ phát hành.

    • Treasury securities include bills, notes, and bonds. (Chứng khoán kho bạc bao gồm tín phiếu, kỳ phiếu trái phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sovereign debt: nợ chủ quyền, chỉ các khoản nợ do chính phủ trung ương phát hành.
  • Risk-free asset: tài sản phi rủi ro, chứng khoán chính phủ thường được coi an toàn nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back by: được bảo lãnh bởi.
    • These government securities are backed by the full faith and credit of the government. (Các chứng khoán chính phủ này được bảo lãnh bởi toàn bộ uy tín tín dụng của chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Safe as houses: an toàn như nhà cửa (ám chỉ sự an toàn tuyệt đối, thường dùng cho chứng khoán chính phủ).
    • Investing in government securities is as safe as houses. (Đầu vào chứng khoán chính phủ an toàn như nhà cửa.)