government-in-exile
Định nghĩa
Danh từ: Chính phủ lưu vong. Đây là một chính phủ tạm thời được di dời đến hoặc thành lập ở một quốc gia nước ngoài bởi những người lưu vong, với hy vọng sẽ cai trị khi đất nước của họ được giải phóng.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ lưu vong Ba Lan hoạt động từ London trong Thế chiến thứ hai.)
- (Sau cuộc đảo chính, tổng thống bị lật đổ đã thành lập một chính phủ lưu vong ở một quốc gia láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set up a government-in-exile": thành lập một chính phủ lưu vong.
- The rebels set up a government-in-exile in Paris to coordinate resistance. (Phe nổi dậy đã thành lập một chính phủ lưu vong ở Paris để điều phối kháng chiến.)
"to recognize a government-in-exile": công nhận một chính phủ lưu vong.
- Several countries refused to recognize the government-in-exile as legitimate. (Một số quốc gia từ chối công nhận chính phủ lưu vong là hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Exile (danh từ/động từ): sự lưu vong; lưu đày.
- He lived in exile for many years. (Ông ấy sống lưu vong nhiều năm.)
Government (danh từ): chính phủ.
- The government was overthrown in a revolution. (Chính phủ đã bị lật đổ trong một cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Provisional government: chính phủ lâm thời (nhấn mạnh tính tạm thời, nhưng có thể không ở nước ngoài).
- Shadow government: chính phủ bóng tối (thường chỉ tổ chức đối lập hoặc bí mật, không nhất thiết lưu vong).
Các cụm từ liên quan
- In exile: trong tình trạng lưu vong.
- The king lived in exile in Switzerland. (Nhà vua sống lưu vong ở Thụy Sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- To rule from abroad: cai trị từ nước ngoài (một cách diễn đạt tương tự nhưng không phải thành ngữ cố định).