governorship
Định nghĩa
Danh từ: - Chức vụ thống đốc: "governorship" chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một thống đốc (người đứng đầu một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ).
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy đã giành được chức vụ thống đốc của California trong cuộc bầu cử.)
- (Nhiệm kỳ thống đốc của bà được đánh dấu bằng các cải cách kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to seek the governorship": tìm kiếm chức vụ thống đốc.
- Several candidates are seeking the governorship in the upcoming election. (Một số ứng cử viên đang tìm kiếm chức vụ thống đốc trong cuộc bầu cử sắp tới.)
"to assume the governorship": nhậm chức thống đốc.
- The new governor will assume the governorship next month. (Vị thống đốc mới sẽ nhậm chức thống đốc vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
Governor (danh từ): thống đốc.
- The governor signed the new law. (Thống đốc đã ký đạo luật mới.)
Gubernatorial (tính từ): thuộc về thống đốc.
- The gubernatorial election is in November. (Cuộc bầu cử thống đốc diễn ra vào tháng 11.)
Từ đồng nghĩa
- Administration: sự quản lý, nhiệm kỳ quản lý (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
- His administration as governor was effective. (Nhiệm kỳ quản lý của ông với tư cách thống đốc rất hiệu quả.)
- Term of office: nhiệm kỳ.
- The governorship lasts four years. (Nhiệm kỳ thống đốc kéo dài bốn năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "governorship".
Thành ngữ liên quan
- "the governorship is up for grabs": chức vụ thống đốc đang được tranh giành (không có người nắm chắc).
- With the current governor retiring, the governorship is up for grabs. (Với việc thống đốc hiện tại nghỉ hưu, chức vụ thống đốc đang được tranh giành.)