gps
Định nghĩa
Danh từ: - Hệ thống định vị toàn cầu: "gps" là viết tắt của Global Positioning System, một hệ thống định vị sử dụng vệ tinh và máy tính để xác định kinh độ và vĩ độ của một thiết bị thu trên Trái Đất bằng cách tính toán chênh lệch thời gian tín hiệu từ các vệ tinh khác nhau đến thiết bị thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My car has a built-in gps that helps me navigate. (Xe của tôi có một hệ thống gps tích hợp giúp tôi điều hướng.)
- The hiker used a handheld gps to find the trail. (Người đi bộ đường dài đã sử dụng một thiết bị gps cầm tay để tìm đường mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use gps": sử dụng hệ thống định vị toàn cầu.
- We used gps to track the location of the package. (Chúng tôi đã sử dụng gps để theo dõi vị trí của gói hàng.)
"gps coordinates": tọa độ gps (kinh độ và vĩ độ).
- Enter the gps coordinates into the device to find the exact spot. (Nhập tọa độ gps vào thiết bị để tìm điểm chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- GPS (viết hoa): dạng viết tắt thông thường, không có biến thể khác.
- GPS device (cụm danh từ): thiết bị gps.
- The GPS device showed the shortest route. (Thiết bị gps đã chỉ đường ngắn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Hệ thống định vị toàn cầu: bản dịch đầy đủ của "gps".
- Thiết bị dẫn đường: thiết bị sử dụng gps để chỉ đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gps" vì đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- "to have a gps in one's head": (thành ngữ không trang trọng) chỉ người có khả năng định hướng tốt.
- She never gets lost; she has a gps in her head. (Cô ấy không bao giờ bị lạc; cô ấy có một cái gps trong đầu.)