grab sample

grab sample

A scientist collects a grab sample from the river.

Định nghĩa

Danh từ: grab sample một mẫu hoặc phép đo đơn lẻ được lấy tại một thời điểm cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian ngắn nhất có thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, môi trường, hoặc kỹ thuật để chỉ việc thu thập dữ liệu nhanh chóng không cần theo dõi liên tục.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã thu thập một từ dòng sông để kiểm tra mức độ ô nhiễm.)
  • (Một của đất đã được lấy để phân tích thành phần của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grab sample method": phương pháp lấy mẫu tức thời.

    • The grab sample method is often used for initial environmental assessments. (Phương pháp grab sample thường được sử dụng cho các đánh giá môi trường ban đầu.)
  • "grab sample vs. composite sample": so sánh giữa mẫu tức thời mẫu tổng hợp (lấy nhiều lần trong một khoảng thời gian).

    • A grab sample provides a snapshot, while a composite sample gives an average over time. (Một grab sample cung cấp một bức ảnh chụp nhanh, trong khi mẫu tổng hợp đưa ra giá trị trung bình theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Grab (n): hành động chộp lấy, nắm bắt (không dùng trong ngữ cảnh khoa học).
    • He made a quick grab for the ball. (Anh ấy đã chộp nhanh quả bóng.)
  • Sampling (n): quá trình lấy mẫu.
    • The sampling process was done using grab samples. (Quá trình lấy mẫu đã được thực hiện bằng các grab sample.)
Từ đồng nghĩa
  • Spot sample: mẫu tại chỗ (thường dùng trong môi trường).
    • A spot sample was taken from the water source. (Một mẫu tại chỗ đã được lấy từ nguồn nước.)
  • Instantaneous sample: mẫu tức thời (trong các ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The instantaneous sample provided real-time data. (Mẫu tức thời đã cung cấp dữ liệu thời gian thực.)
Các cụm từ liên quan
  • Take a grab sample: lấy một mẫu tức thời.
    • The technician took a grab sample of the air quality. (Kỹ thuật viên đã lấy một grab sample về chất lượng không khí.)
  • Analyze a grab sample: phân tích một mẫu tức thời.
    • They analyzed the grab sample in the lab. (Họ đã phân tích grab sample trong phòng thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.