gracefully

gracefully

She moved gracefully across the dance floor.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách duyên dáng, thanh lịch: "gracefully" mô tả hành động được thực hiện với sự uyển chuyển, nhẹ nhàng thẩm mỹ, thường liên quan đến chuyển động cơ thể hoặc cách cư xử. - Một cách khéo léo, tế nhị: Trong ngữ cảnh xã hội, "gracefully" còn chỉ cách ứng xử nhã nhặn, không gây khó chịu cho người khác, đặc biệt khi đối mặt với tình huống khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Nữ công ba lê di chuyển một cách duyên dáng trên sân khấu.)
  • ( ấy chấp nhận lời phê bình một cách tế nhị, không tỏ ra khó chịu.)
  • (Con thiên nga lướt một cách uyển chuyển trên mặt nước tĩnh lặng.)
  • (Anh ấy lịch sự bước sang một bên để nhường đường cho bà cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bow out gracefully": rút lui một cách khéo léo, không gây mất mặt.
    • After losing the election, the candidate bowed out gracefully. (Sau khi thua cuộc bầu cử, ứng cử viên đã rút lui một cách khéo léo.)
  • "to age gracefully": già đi một cách tự nhiên, chấp nhận quá trình lão hóa.
    • She believes in aging gracefully without resorting to plastic surgery. ( ấy tin vào việc già đi một cách tự nhiên không cần đến phẫu thuật thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Graceful (tính từ): duyên dáng, thanh lịch.
    • The cat made a graceful leap onto the table. (Con mèo thực hiện một nhảy duyên dáng lên bàn.)
  • Grace (danh từ): sự duyên dáng, ân sủng.
    • She moved with the grace of a dancer. ( ấy di chuyển với sự duyên dáng của một công.)
  • Gracious (tính từ): tử tế, nhã nhặn.
    • He was gracious enough to thank everyone. (Anh ấy đủ tử tế để cảm ơn mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Elegantly: một cách thanh lịch.
  • Smoothly: một cách trôi chảy, mượt mà.
  • Poisedly: một cách điềm tĩnh, tự tin.
  • Tactfully: một cách khéo léo, tế nhị.
Thành ngữ liên quan
  • "To take a fall gracefully": chấp nhận thất bại một cách bình thản.
    • Even though he lost the match, he took the fall gracefully. ( thua trận, anh ấy vẫn chấp nhận thất bại một cách bình thản.)
  • "To step down gracefully": từ chức hoặc nhường vị trí một cách lịch sự.
    • The CEO decided to step down gracefully after the scandal. (Vị CEO quyết định từ chức một cách lịch sự sau vụ bê bối.)