gracelessly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách vụng về, thiếu duyên dáng: "gracelessly" mô tả hành động được thực hiện mà không có sự uyển chuyển, thanh lịch hoặc duyên dáng. Từ này thường dùng để chỉ cách di chuyển, hành xử hoặc thể hiện bản thân một cách cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
- Một cách thô kệch, không khéo léo: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "gracelessly" cũng có thể ám chỉ cách làm việc hoặc ứng xử thiếu tinh tế, gây cảm giác khó chịu hoặc không hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy di chuyển khá vụng về trên sàn nhảy.)
- (Anh ta từ chối lời mời một cách thô kệch, thậm chí không nói lời cảm ơn.)
- (Ông già đứng dậy một cách cứng nhắc, các khớp xương kêu cót két.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fall gracelessly": ngã một cách vụng về, không có sự uyển chuyển.
- The child fell gracelessly off the swing, landing on the grass. (Đứa trẻ ngã một cách vụng về khỏi xích đu, đáp xuống bãi cỏ.)
"to speak gracelessly": nói năng thiếu tế nhị, thô lỗ.
- He gracelessly interrupted the speaker with a rude comment. (Anh ta thô lỗ ngắt lời người diễn thuyết bằng một nhận xét khiếm nhã.)
Biến thể và từ gần giống
Graceless (tính từ): vụng về, thiếu duyên dáng.
- Her graceless movements made her stand out in the ballet class. (Những chuyển động vụng về của cô ấy khiến cô nổi bật trong lớp múa ba lê.)
Gracelessness (danh từ): sự vụng về, tính thiếu duyên dáng.
- The gracelessness of his apology only made the situation worse. (Sự vụng về trong lời xin lỗi của anh ta chỉ khiến tình hình tồi tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
Awkwardly: một cách lúng túng, vụng về.
- She walked awkwardly in her new high heels. (Cô ấy đi một cách lúng túng trong đôi giày cao gót mới.)
Clumsily: một cách vụng về, hậu đậu.
- He clumsily knocked over the vase. (Anh ta vụng về làm đổ chiếc bình.)
Woodenly: một cách cứng nhắc, thiếu linh hoạt (như miếng gỗ).
- They moved woodenly, as if they were robots. (Họ di chuyển một cách cứng nhắc, như thể họ là người máy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gracelessly", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động như "move gracelessly", "act gracelessly".)
Thành ngữ liên quan
- "To trip over one's own feet": vấp ngã vì chính đôi chân của mình (ám chỉ sự vụng về).
- He tripped over his own feet and fell gracelessly. (Anh ta vấp ngã vì chính chân mình và ngã một cách vụng về.)