gracieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ân cần, niềm nở: Chỉ cách hành xử một cách tử tế, lịch sự và chu đáo.
- Một cách miễn phí, không lấy tiền: Chỉ việc được thực hiện hoặc cung cấp mà không tính phí, không đòi hỏi sự đền đáp.
- Một cách duyên dáng, yêu kiều: Chỉ cử chỉ, hành động một cách thanh nhã, đẹp mắt và đầy nữ tính.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã tiếp đón chúng tôi một cách ân cần trong ngôi nhà của họ.)
- (Luật sư đã đồng ý bảo vệ cho vụ việc của cô ấy miễn phí.)
- (Cô ấy cảm ơn khán giả bằng cách cúi đầu một cách duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Offrir gracieusement": Tặng một cách hào phóng, không mong nhận lại.
- La société offre gracieusement ces échantillons à ses clients. (Công ty tặng miễn phí những mẫu thử này cho khách hàng của mình.)
- "S'incliner gracieusement": Cúi chào một cách thanh lịch, trang nhã.
- Les danseurs se sont inclinés gracieusement à la fin du spectacle. (Các vũ công đã cúi chào một cách duyên dáng khi kết thúc buổi biểu diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gracieux, gracieuse (tính từ): ân cần, duyên dáng, miễn phí.
- Un sourire gracieux. (Một nụ cười duyên dáng.)
- Une aide gracieuse. (Một sự giúp đỡ miễn phí.)
- Gratuitement (phó từ): miễn phí. (Từ này chuyên dùng cho nghĩa "không mất tiền", trong khi ở nghĩa này mang sắc thái hào phóng, tử tế hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Aimablement: một cách tử tế, dễ thương.
- Gentiment: một cách tốt bụng, lịch sự.
- Gratuitement: một cách miễn phí. (Xem chú thích ở trên)
- Élégamment: một cách thanh lịch, tao nhã.
Từ trái nghĩa
- Discourtoisement: một cách bất lịch sự.
- Durement: một cách thô bạo, khắc nghiệt.
- Chèrement: một cách đắt đỏ (trái nghĩa với nghĩa "miễn phí").
phó từ
- ân cần, niềm nở
- Accueillir gracieusementtiếp đón ân cần
- không lấy tiền, cho không
- Je vous fais ce travail gracieusementtôi làm việc ấy cho anh không lấy tiền
- duyên dáng, yêu kiều
- Sourire gracieusementmỉm cười duyên dáng