graciously

graciously

She accepted the award graciously with a warm smile.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách lịch thiệp, tử tế: "graciously" mô tả hành động được thực hiện với sự lịch sự, nhã nhặn, hoặc sẵn lòng giúp đỡ người khác, đặc biệt trong các tình huống xã giao.
    • Một cách duyên dáng, thanh lịch: Từ này cũng có thể chỉ cách cư xử hoặc hành động phong thái nhẹ nhàng, tao nhã, không vụng về.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận giải thưởng một cách lịch thiệp thay mặt cho nhóm của mình.)
  • (Anh ấy đã nhường ghế cho bà cụ trên xe buýt một cách tử tế.)
  • (Người chủ nhà đã chào đón tất cả khách vào nhà một cách niềm nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to step down graciously": từ chức hoặc rời vị trí một cách lịch sự, không gây tranh cãi.
    • The CEO stepped down graciously after the merger. (Giám đốc điều hành đã từ chức một cách lịch thiệp sau vụ sáp nhập.)
  • "to accept graciously": chấp nhận điều đó một cách nhã nhặn, có thể không hoàn toàn hài lòng.
    • She graciously accepted the criticism and promised to improve. ( ấy nhận lời phê bình một cách nhã nhặn hứa sẽ cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Gracious (tính từ): lịch thiệp, tử tế, nhã nhặn.
    • She is a gracious host who makes everyone feel comfortable. ( ấy một người chủ nhà lịch thiệp, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
  • Graciousness (danh từ): sự lịch thiệp, sự tử tế.
    • His graciousness was appreciated by all the guests. (Sự lịch thiệp của anh ấy được tất cả khách mời đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Politely: một cách lịch sự.
  • Kindly: một cách tử tế.
  • Elegantly: một cách tao nhã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng "graciously" thường kết hợp với các động từ như "accept", "offer", "step down".
Thành ngữ liên quan
  • "To take something graciously": chấp nhận điều đó (thường lời khen hoặc chỉ trích) một cách khiêm tốn lịch sự.
    • He took the compliment graciously, without boasting. (Anh ấy đón nhận lời khen một cách khiêm tốn, không khoe khoang.)