graciously
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách lịch thiệp, tử tế: "graciously" mô tả hành động được thực hiện với sự lịch sự, nhã nhặn, hoặc sẵn lòng giúp đỡ người khác, đặc biệt trong các tình huống xã giao.
- Một cách duyên dáng, thanh lịch: Từ này cũng có thể chỉ cách cư xử hoặc hành động có phong thái nhẹ nhàng, tao nhã, không vụng về.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nhận giải thưởng một cách lịch thiệp thay mặt cho nhóm của mình.)
- (Anh ấy đã nhường ghế cho bà cụ trên xe buýt một cách tử tế.)
- (Người chủ nhà đã chào đón tất cả khách vào nhà một cách niềm nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to step down graciously": từ chức hoặc rời vị trí một cách lịch sự, không gây tranh cãi.
- The CEO stepped down graciously after the merger. (Giám đốc điều hành đã từ chức một cách lịch thiệp sau vụ sáp nhập.)
- "to accept graciously": chấp nhận điều gì đó một cách nhã nhặn, dù có thể không hoàn toàn hài lòng.
- She graciously accepted the criticism and promised to improve. (Cô ấy nhận lời phê bình một cách nhã nhặn và hứa sẽ cải thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Gracious (tính từ): lịch thiệp, tử tế, nhã nhặn.
- She is a gracious host who makes everyone feel comfortable. (Cô ấy là một người chủ nhà lịch thiệp, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
- Graciousness (danh từ): sự lịch thiệp, sự tử tế.
- His graciousness was appreciated by all the guests. (Sự lịch thiệp của anh ấy được tất cả khách mời đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Politely: một cách lịch sự.
- Kindly: một cách tử tế.
- Elegantly: một cách tao nhã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng "graciously" thường kết hợp với các động từ như "accept", "offer", "step down".
Thành ngữ liên quan
- "To take something graciously": chấp nhận điều gì đó (thường là lời khen hoặc chỉ trích) một cách khiêm tốn và lịch sự.
- He took the compliment graciously, without boasting. (Anh ấy đón nhận lời khen một cách khiêm tốn, không khoe khoang.)