grackle

grackle

A grackle perches on a fence post in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim sáo đen Mỹ: "grackle" chỉ một loài chim đen cỡ vừa đến lớn, đuôi dài, bộ lông đen óng ánh (thường ánh xanh, tím hoặc đồng), thuộc họ Icteridae, phổ biếnchâu Mỹ. - Chim sáo đen châu Á: "grackle" cũng dùng để chỉ loài chim sáo đen bóng (thường được gọi là 'myna' hoặc 'hill myna') ở châu Á, khả năng bắt chước giọng người.

dụ sử dụng
  • (Một đàn chim sáo đen Mỹ tụ tập trong bãi đỗ xe.)
  • (Bộ lông óng ánh của con chim sáo đen Mỹ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
  • (Ở Đông Nam Á, loài chim sáo đen châu Á thường được nuôi làm thú cưng khả năng bắt chước tiếng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grackle" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài chim này thường được coi loài gây hạimột số khu vực chúng ăn mùa màng tạo ra tiếng ồn lớn.

    • Farmers consider grackles a pest because they damage cornfields. (Nông dân coi chim sáo đen Mỹ loài gây hại chúng phá hoại các cánh đồng ngô.)
  • "grackle" trong văn hóa: Ở một số nơi, grackle được nhắc đến trong thơ ca văn học như biểu tượng của sự hoang dã hoặc sự hỗn loạn.

    • The poet described the grackle as a 'black jewel of the parking lot'. (Nhà thơ miêu tả chim sáo đen Mỹ như 'viên ngọc đen của bãi đỗ xe'.)
Biến thể từ gần giống
  • Common grackle (danh từ ghép): Loài grackle phổ biến nhấtBắc Mỹ ().
    • The common grackle is known for its long tail and noisy calls. (Chim sáo đen Mỹ thông thường được biết đến với chiếc đuôi dài tiếng kêu ồn ào.)
  • Boat-tailed grackle (danh từ ghép): Loài grackle đuôi hình thuyền, sốngvùng đầm lầy ven biển.
    • The boat-tailed grackle is often seen near marshes in the southeastern United States. (Chim sáo đen Mỹ đuôi thuyền thường được thấy gần các đầm lầyđông nam Hoa Kỳ.)
  • Great-tailed grackle (danh từ ghép): Loài grackle đuôi rất dài, phổ biếnTrung Mỹ tây nam Hoa Kỳ.
    • The great-tailed grackle is known for its loud, varied calls. (Chim sáo đen Mỹ đuôi lớn được biết đến với những tiếng kêu to đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blackbird (danh từ): chim đen (tên gọi chung cho nhiều loài chim đen, bao gồm grackle).
    • Grackles are a type of blackbird. (Chim sáo đen Mỹ một loại chim đen.)
  • Myna (danh từ): chim sáo (đặc biệt loài grackle châu Á).
    • The hill myna is a type of grackle found in Asia. (Chim sáo đồi một loại grackle được tìm thấychâu Á.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho 'grackle' đây danh từ chỉ loài vật. Các cụm từ dưới đây liên quan đến hành vi của chim nói chung.) - Flock together (cụm động từ): tụ tập thành đàn. - Grackles often flock together in large numbers. (Chim sáo đen Mỹ thường tụ tập thành đàn với số lượng lớn.) - Mimic speech (cụm động từ): bắt chước lời nói. - The Asian grackle can mimic speech quite accurately. (Chim sáo đen châu Á có thể bắt chước lời nói khá chính xác.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với 'grackle'.) - As noisy as a grackle (so sánh): ồn ào như chim sáo đen Mỹ (dùng để miêu tả ai đó hoặc điều đó rất ồn ào). - The children were as noisy as a flock of grackles. ( trẻ ồn ào như một đàn chim sáo đen Mỹ.)