gracula

Định nghĩa

Danh từ: Gracula một chi chim trong họ Sáo (Sturnidae), bao gồm các loài chim sáo khả năng bắt chước tiếng người âm thanh môi trường. Đây tên khoa học (danh pháp hai phần) của nhóm chim này, thường được gọi chung "chim sáo" hoặc "sáo đá" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Gracula nổi tiếng với khả năng bắt chước giọng nói của con người.)
  • (Nhiều loài gracula được tìm thấyNam Á Đông Nam Á.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Gracula thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại học hoặc khi nói về các loài chim cụ thể trong chi này, như (sáo nói) hay (sáo Sri Lanka).
  • Trong văn nói thông thường, người ta ít dùng từ "gracula" thay bằng "sáo" hoặc "chim sáo".
Biến thể từ gần giống
  • Graculine (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chi Gracula.
  • Sáo (n): tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài chim thuộc họ Sáo, bao gồm cả chi Gracula.
  • Mynah (n): tên tiếng Anh thông dụng cho các loài sáo, đặc biệt sáo nói.
Từ đồng nghĩa
  • Sáo nói: loài chim nổi tiếng nhất trong chi Gracula, khả năng bắt chước tiếng người.
  • Mynah bird: tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài sáo thuộc chi Gracula.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho từ "gracula" đây danh từ khoa học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nuôi chim, có thể dùng: - Train a gracula: huấn luyện một con sáo. - It takes time to train a gracula to speak. (Mất thời gian để huấn luyện một con sáo nói được.)

Thành ngữ liên quan
  • To talk like a mynah: nói nhiều hoặc nói lanh lảnh như chim sáo.
    • She talks like a mynah, never stopping for a breath. ( ấy nói như chim sáo, không bao giờ ngừng nghỉ.)
gracula
A gracula perches on a branch and sings.