grad student
Định nghĩa
Danh từ: Nghiên cứu sinh, sinh viên sau đại học: "grad student" là từ viết tắt không chính thức của "graduate student", dùng để chỉ một người đang theo học các chương trình đào tạo sau khi đã tốt nghiệp đại học, như thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một nghiên cứu sinh ngành sinh học tại trường đại học.)
- (Thư viện luôn đông đúc các sinh viên sau đại học trong tuần thi.)
- (Là một sinh viên sau đại học, anh ấy dành phần lớn thời gian để nghiên cứu và viết bài báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grad student life": cuộc sống của sinh viên sau đại học, thường gắn liền với việc học tập căng thẳng và nghiên cứu chuyên sâu.
- Grad student life can be stressful but rewarding. (Cuộc sống của sinh viên sau đại học có thể căng thẳng nhưng đáng giá.)
Biến thể và từ gần giống
Graduate student (danh từ): sinh viên sau đại học (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).
- The graduate student presented her thesis to the committee. (Nghiên cứu sinh đã trình bày luận văn của mình trước hội đồng.)
Undergrad (danh từ, viết tắt): sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp).
- Undergrads often look up to grad students for guidance. (Sinh viên đại học thường ngưỡng mộ các nghiên cứu sinh để xin lời khuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Postgraduate student: sinh viên sau đại học (dùng phổ biến ở Anh).
- Many postgraduate students receive scholarships for their research. (Nhiều sinh viên sau đại học nhận được học bổng cho nghiên cứu của họ.)
- Research student: sinh viên nghiên cứu (thường chỉ những người làm luận án tiến sĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go to grad school: theo học chương trình sau đại học.
- After working for two years, she decided to go to grad school. (Sau khi đi làm hai năm, cô ấy quyết định theo học chương trình sau đại học.)
Thành ngữ liên quan
- The grad student grind: công việc vất vả, lặp đi lặp lại của sinh viên sau đại học (thường mang tính hài hước hoặc phàn nàn).
- I'm tired of the grad student grind—I've been writing this paper for weeks. (Tôi mệt mỏi với công việc vất vả của sinh viên sau đại học—tôi đã viết bài báo này suốt nhiều tuần rồi.)