graduate student

graduate student

A graduate student reads a thick textbook in the library.

Định nghĩa

Danh từ: Sinh viên sau đại học: "graduate student" chỉ một người đã tốt nghiệp đại học ( bằng cử nhân) tiếp tục theo học các chương trình học cao hơn như thạc sĩ hoặc tiến sĩ.

dụ sử dụng
  • (Chị gái tôi một sinh viên sau đại học ngành hóa học tại trường đại học.)
  • ( một sinh viên sau đại học, ấy dành phần lớn thời gian để làm nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "graduate student" thường được dùng trong các văn cảnh học thuật để phân biệt với "undergraduate student" (sinh viên đại học chưa tốt nghiệp).

    • The library is reserved for graduate students only after 8 PM. (Thư viện chỉ dành riêng cho sinh viên sau đại học sau 8 giờ tối.)
  • "graduate student" có thể kết hợp với chuyên ngành để chỉ rõ lĩnh vực nghiên cứu.

    • He is a graduate student in economics. (Anh ấy sinh viên sau đại học ngành kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Graduate school (danh từ): trường sau đại học (nơi đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ).

    • She applied to several graduate schools for her PhD. ( ấy đã nộp đơn vào nhiều trường sau đại học để lấy bằng tiến sĩ.)
  • Graduate (danh từ): người tốt nghiệp đại học (nói chung).

    • He is a graduate of Harvard University. (Anh ấy người tốt nghiệp Đại học Harvard.)
  • Postgraduate (danh từ/ tính từ): sinh viên sau đại học (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • Postgraduate studies require a lot of dedication. (Nghiên cứu sau đại học đòi hỏi sự cống hiến lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Postgraduate student: sinh viên sau đại học (thường dùngAnh các nước nói tiếng Anh khác).
  • Advanced student: sinh viên cao học (chỉ người họctrình độ cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "graduate student", nhưng có thể dùng các động từ liên quan như "to enroll in" hoặc "to pursue".)
    • She enrolled in a graduate program last fall. ( ấy đã ghi danh vào một chương trình sau đại học vào mùa thu năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định với "graduate student", nhưng có thể dùng các cụm mô tả như "to burn the midnight oil" để chỉ việc học tập cật lực.)
    • As a graduate student, he often burns the midnight oil to finish his thesis. ( một sinh viên sau đại học, anh ấy thường thức khuya để hoàn thành luận văn.)