graduated cylinder

graduated cylinder

A scientist carefully pours liquid from a graduated cylinder into a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: Ống đong chia độ (graduated cylinder) một dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh hoặc nhựa trong suốt, hình trụ dài hẹp, được đánh dấu vạch chia thể tích chính xác dọc theo thân ống. Dụng cụ này dùng để đo thể tích chất lỏng một cách tương đối chính xác trong phòng thí nghiệm hóa học hoặc sinh học.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học cẩn thận đổ chất lỏng vào ống đong chia độ để đo thể tích của .)
  • (Ống đong chia độ chính xác hơn cốc thí nghiệm khi đo chất lỏng.)
  • (Học sinh đã sử dụng một ống đong chia độ 100 mL cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read a graduated cylinder": đọc kết quả đo trên ống đong chia độ (thường phải đọcmặt lõm của chất lỏng, gọi là meniscus).
    • To get an accurate measurement, you must read the graduated cylinder at eye level. (Để kết quả đo chính xác, bạn phải đọc ống đong chia độngang tầm mắt.)
  • "graduated cylinder with a stopper": ống đong chia độ nút đậy, dùng để lắc hoặc trộn chất lỏng.
    • The lab technician used a graduated cylinder with a stopper to mix the solutions. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã dùng ống đong chia độ nút để trộn các dung dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Graduated (tính từ): vạch chia, được chia độ.
    • A graduated beaker is also used for rough measurements. (Một cốc thí nghiệm vạch chia cũng được dùng để đo ước lượng.)
  • Cylinder (danh từ): hình trụ, vật hình trụ.
    • The cylinder of the engine was damaged. (Xi-lanh của động cơ đã bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Measuring cylinder: ống đo, ống đong (thường được dùng thay thế cho "graduated cylinder").
  • Graduate (danh từ, hiếm): ống đong chia độ (từ này ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "graduated cylinder" đây danh từ chỉ dụng cụ. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to measure with" hoặc "to pour into". - Pour the acid into the graduated cylinder carefully. (Đổ axit vào ống đong chia độ một cách cẩn thận.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "graduated cylinder" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.