graduated table

graduated table

The judge holds up a card with a number from the graduated table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bảng phân cấp, thang đo chuẩn: "Graduated table" một bảng tham chiếu thứ tự, dùng làm tiêu chuẩn để đánh giá hoặc so sánh các mức độ khác nhau. thường được chia thành các cấp độ (graduations) tăng dần hoặc giảm dần, giúp người dùng xác định vị trí hay giá trị của một đối tượng trên thang đo.

dụ sử dụng
  • (Kết quả bài kiểm tra được so sánh với một bảng phân cấp các cấp độ thành thạo.)
  • (Trong nghiên cứu, các nhà khoa học đã sử dụng một thang đo chuẩn từ 1 đến 10 để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graduated table of reference": bảng tham chiếu phân cấp, thường dùng trong các lĩnh vực như giáo dục, tâm lý học, hoặc kinh tế để xếp hạng hoặc đo lường.

    • The graduated table of reference for language proficiency includes levels A1 to C2. (Bảng tham chiếu phân cấp về năng lực ngôn ngữ bao gồm các cấp độ từ A1 đến C2.)
  • "To be placed on a graduated table": được xếp vào một bảng phân cấp.

    • All employees are placed on a graduated table based on their performance scores. (Tất cả nhân viên được xếp vào một bảng phân cấp dựa trên điểm hiệu suất của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Graduated (tính từ): phân cấp, được chia thành các mức độ.
    • The graduated system of taxation means higher earners pay more tax. (Hệ thống thuế phân cấp có nghĩa người thu nhập cao hơn phải nộp thuế nhiều hơn.)
  • Table (danh từ): bảng biểu, bảng số liệu.
    • Please refer to the table for the complete data. (Vui lòng tham khảo bảng biểu để dữ liệu đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scale: thang đo, thang điểm.
    • The pain scale is a graduated table from 0 to 10. (Thang đo mức độ đau một bảng phân cấp từ 0 đến 10.)
  • Hierarchy: hệ thống phân cấp, thứ bậc.
    • The company's hierarchy is like a graduated table of job titles. (Hệ thống thứ bậc của công ty giống như một bảng phân cấp các chức danh công việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a graduated table: thiết lập một bảng phân cấp.
    • The committee set up a graduated table for evaluating grant applications. (Ủy ban đã thiết lập một bảng phân cấp để đánh giá các đơn xin tài trợ.)
  • Refer to a graduated table: tham khảo một bảng phân cấp.
    • Teachers often refer to a graduated table to assign grades. (Giáo viên thường tham khảo một bảng phân cấp để xếp loại điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • On a sliding scale: trên một thang đo biến đổi (tương tự graduated table).
    • Fees are charged on a sliding scale based on income. (Phí được tính trên một thang đo biến đổi dựa trên thu nhập.)