graeco-roman deity

graeco-roman deity

A statue of a Graeco-Roman deity stands in a museum gallery.

Định nghĩa

Danh từ: - Vị thần Hy Lạp-La : "Graeco-Roman deity" chỉ các vị thần thuộc thần thoại cổ điển, được thờ phụng trong nền văn hóa Hy Lạp La cổ đại. Các vị thần này thường tên gọi khác nhau trong hai nền văn hóa ( dụ: Zeus trong Hy Lạp, Jupiter trong La ) nhưng chia sẻ chung các đặc điểm, câu chuyện biểu tượng.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Zeus is a famous Graeco-Roman deity known as the king of the gods. (Zeus một vị thần Hy Lạp-La nổi tiếng được biết đến như vua của các vị thần.)
    • The temple was dedicated to a Graeco-Roman deity, Aphrodite. (Ngôi đền được dành riêng cho một vị thần Hy Lạp-La , Aphrodite.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graeco-Roman deity" trong bối cảnh tôn giáo: Thuật ngữ này thường dùng để phân biệt các vị thần cổ điển với các vị thần từ các nền văn hóa khác ( dụ: thần Ai Cập, thần Bắc Âu).

    • Unlike the Graeco-Roman deities, Egyptian gods often had animal heads. (Không giống như các vị thần Hy Lạp-La , các vị thần Ai Cập thường đầu động vật.)
  • Sử dụng trong văn học nghệ thuật: Thuật ngữ này xuất hiện khi phân tích các tác phẩm chịu ảnh hưởng từ thần thoại cổ điển.

    • The poet invoked a Graeco-Roman deity to symbolize divine justice. (Nhà thơ đã cầu khẩn một vị thần Hy Lạp-La để tượng trưng cho công lý thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Graeco-Roman (adj): thuộc về nền văn hóa Hy Lạp La .
    • Graeco-Roman mythology is studied in many universities. (Thần thoại Hy Lạp-La được nghiên cứunhiều trường đại học.)
  • Deity (n): vị thần, thần linh.
    • A deity is a being worshipped as a god or goddess. (Một vị thần một đấng được tôn thờ như thần hoặc nữ thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Classical deity: vị thần cổ điển (thường chỉ thần Hy Lạp-La ).
    • Athena is a classical deity representing wisdom. (Athena một vị thần cổ điển đại diện cho trí tuệ.)
  • Olympian deity: vị thần trên đỉnh Olympus (thường chỉ các vị thần chính của Hy Lạp).
    • The Olympian deities included Zeus, Hera, and Poseidon. (Các vị thần Olympus bao gồm Zeus, Hera Poseidon.)
Các cụm từ liên quan
  • Worship a Graeco-Roman deity: thờ phụng một vị thần Hy Lạp-La .
    • Ancient Romans used to worship a Graeco-Roman deity like Mars. (Người La cổ đại từng thờ phụng một vị thần Hy Lạp-La như Mars.)
  • Invoke a Graeco-Roman deity: cầu khẩn một vị thần Hy Lạp-La .
    • In prayers, they would invoke a Graeco-Roman deity for protection. (Trong những lời cầu nguyện, họ thường cầu khẩn một vị thần Hy Lạp-La để được bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
  • By the gods (Graeco-Roman): lời thề hoặc cảm thán dựa trên thần thánh cổ điển.
    • By the gods, I swear this is the truth! (Lạy các vị thần, tôi thề đây sự thật!)
  • To have a Graeco-Roman deity on one's side: được sự ủng hộ của một vị thần cổ điển (thường dùng ẩn dụ).
    • He felt like he had a Graeco-Roman deity on his side during the battle. (Anh ấy cảm thấy như một vị thần Hy Lạp-La đứng về phía mình trong trận chiến.)

Từ gần giống